Bài Thi Giáo Lý 2

II.   SACRAMENT CATECHISM TEST 2

Name:__________________________                                         Date:  …………………………                        

42. What is the purpose of marriage? Write down  – Mục đích của Hôn Nhân là gì?

a) first purpose is begetting and educating of children (Genesis 1:28) mục đích đầu tiên là sinh sản và giáo dục con cái

b)second purpose is __________________________________________________

43. What is the ultimate purpose of our life?  Why? Can you explain it?

     – Mục đích tối hậu của cuộc sống là gì? Tại Sao? Bạn có thể cắt nghĩa lý do?

____________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________

44. What is love ? Where do you look for the good example of love?

     Tình yêu là gì? Bạn tìm ở đâu ra một mẫu gương tốt của tình yêu?

__________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________

45.  Who are ministers of the Matrimony sacrament? Ai là thừa tác viên thực hiện bí tích Hôn Phối?

      a) priest celebrates wedding Mass. – linh mục cử hành Thánh Lễ cưới (Hôn Lễ)

      b) bride and groom – cô dâu và chú rễ

      c) bishop – Đức Giám Mục

      d) everyone is in the church – mọi người hiện diện trong nhà thờ

46. Write the names of 7 sacraments: Viết tên 7 bí tích

a)___________________________________________________________

b)____________________________________________________________

c)____________________________________________________________

d)____________________________________________________________

e)____________________________________________________________

f)____________________________________________________________

g)___________________________________________________________

47. What does baptism do for us? – Phép Rửa tội mang lại gì cho chúng ta?

      a) it cleanses us from Original sin, personal sins – tẩy sạch tội nguyên tổ và tội mình làm

      b) It gives us a share in Divine Life, by bringing us into spiritual contact with the saving death and resurrection of  

           Christ (Col 2: 12) – cho chúng ta chia sẻ Sự Sống Thiên Chúa, bằng cách đưa chúng ta vào trong sự liên kết   

           thiêng liêng với cái chết và phục sinh của Chúa Kitô.

      c) It makes us holy with the gifts of the Holy Spirit.

           – làm cho chúng ta nên thánh với những quà tặng của Chúa Thánh Thần.

      d) It makes us living members of Christ’s Body which is the Church.

          – làm cho chúng ta nên những chi thể sống động của Thân Mình Chúa Kitô là Giáo Hội.

      e) It gives us a right and a duty to share in the work of Christ the priest, Christ the Teacher, and Christ the King.

           Cho chúng ta quyền và bổn phận chia sẻ công việc của Chúa Kitô là Linh Mục, Tiên Tri, và Vương Đế.

      f) Every answer above is right – mọi câu trên đều đúng

      g) Every answer above is false, except ______________________________ Các câu trên đều sai, trừ………..

 48) Why do we baptize baby? Tại sao chúng ta phải rửa tội cho em bé mới sinh?

      a) because baby has Original sin and it needs spiritual life. – vì em bé có tội nguyên tổ và cần đời sống tinh thần

      b) because baby is obligated to follow its parents. – vì em bé bị buộc phải theo cha mẹ của nó.

      c) because it is tradition. – vì đó là truyền thống.

49. What kind of sin is it to delay your Baptism? ( Acts 22:16) – Loại tội nào nếu trì hoãn việc Rửa tội

      a) serious sin, because Baptism needs for salvation. – Tội trọng, vì Phép Rửa cần để được cứu độ.

      b) venial sin, because we are very busy for life of body. – tội nhẹ, vì chúng ta rất bận tâm đến sự sống thể lý.

50. How soon should a baby be baptized? – Nên Rửa tội em bé bao lâu sau khi sinh?

      a) the first two or three, four weeks after birth.- Hai, ba hay bốn tuần đầu sau khi sinh

      b) one year. – 1 năm

      c) after 18 years. Sau 18 tuổi

51.    Which are the sacraments of service? Những bí tích nào là bí tích phục vụ

            a)  Baptism and confirmation – Rửa tội và Thêm Sức

            b)  Reconciliation and Anointing – Giải tội và Xức Dầu Bệnh Nhân

            c)  Matrimony and Holy Orders – Hôn Phối và Truyền Chức Thánh

52. Write  7 graces of Holy spirit: Viết xuống 7 ơn Chúa Thánh Thần:

      a)_________________________        b) wisdom: ơn khôn ngoan        c) Understanding: ơn hiểu biết

      d)_________________________       e) _________________________

      f)_________________________        g) _________________________

53. Write definition of 12 fruits of the Holy Spirit: Viết 12 hoa quả của Chúa Thánh Thần

a) Charity: bác ái_______________________________________________________________

b) Joy: vui tươi: Happiness in living the Christian life. Hoan hỷ hạnh phúc trong đời sống Kitô hữu

c) Peace: bình an: inner calmness, even in difficulties. Bình an nội tâm, ngay cả lúc gặp khó khăn (vì tin vào Chúa)

d) Patience: nhẫn nại:______________________________________________________________

e) Kindness: tử tế: sympathy and concern for the need of others – tế nhị và nhạy cảm trước nhu cầu người khác

f) Goodness: Lòng tốt: giving good example in all that we do – làm gương tốt từ tình yêu cho tha nhân

g) Continence: Tiết độ: ___________________________________________________________

h) Mildness:dịu dàng: being gentle in our words and deeds toward others. Luôn nhã nhặn với kẻ khác.

i) Fidelity:trung thành: ______________________________________________________________

________________________________________________________________________

k) Longsuffering:kiên trì chịu đựng: _________________________________________________________

l) Modesty:khiêm tốn: ______________________________________________________________

m) Chastity: Proper attitude toward others and control over our sexual desires.

      thanh tịnh:  biết tiết chế những đòi hỏi tính dục (từ chối xem phim dâm ô và những tư tưởng dâm ô)

54. How could Jesus change bread and wine into His Body and Blood?

      – Làm cách nào Chúa Giêsu biến bánh và rượu thành Mình và Máu của Ngài?

      a) because Jesus is God, and therefore, He can do anything.

           – vì Chúa Giêsu là Thiên Chúa, vì vậy, Ngài có thể làm bất cứ cái gì ngài muốn.

      b) by the creative words of Jesus.- bằng lời sáng tạo của Chúa Giêsu

      c) by his miracle power. – bằng quyền năng phép lạ của Ngài.

55. Did Jesus give anyone the power of changing bread and wine into His Body and Blood?

      – Chúa Giêsu có ban cho ai quyền biến bánh và rượu thành Mình Máu Ngài không?

a)    Yes, to His Apostles at the Last Supper, “ do this in the memory of me.”

– Có, ban cho các Tông Đồ trong bữa Tiệc Ly, : “các con hãy làm việc này mà nhớ đến Ta”.

      b) No, Only Jesus is God, He can do anything, but human cannot do so.- Không, chỉ có Chúa Giêsu là Thiên Chúa, nên Ngài có thể làm bất cứ điều gì Ngài muốn, nhưng con người không thể làm được như vậy.

56. What words of Jesus in the Gospel tell us about  Jesus want His Apostles to hand  down to others the power of changing bread and wine into His Body and Blood? – Lời nào trong Phúc âm nói với chúng ta về việc Chúa Giêsu muốn các Tông Đồ trao ban cho người khác quyền biến bánh và rượu thành Mình Máu Ngài?

      a) John 6:54:      Amen, I say to you, unless you eat the flesh of son of Man,…

           Gioan 6:54: Quả thật, ta nói với các ngươi, nếu các ngươi không ăn Thịt Con Người ….

      b) Luke 22:19  : Do this in remembrance of me. Luca 22:19: Các con hãy làm việc này mà nhớ đến Ta.

      c) 1 Corinthians 10:16:  the cup of blessing that we bless, it is not…….1 Cor. 10:16: khi nângchén chúc tụng mà cảm tạ Thiên Chúa, chẳng phải là dự phần vào Máu Chúa Kitô sao?

57. Who offered the first Mass? – Ai dâng Thánh Lễ đầu tiên?

      a) St. Peter  – thánh Phêrô

      b) Pope in Rome – Đức Giáo Hoàng ở Roma

      c) Jesus Christ. – Chúa Giêsu Kitô

58.  Jesus is God, therefore He have the power to forgive sins, Did Jesus give the power to forgive sin to anyone? – Chúa Giêsu là Thiên Chúa, vì vậy Ngài có quyền tha tội, Chúa Giêsu có ban quyền tha tội cho ai không?

      a) No, only God have the power of forgiveness of sins – Không, chỉ có Thei6n CHúa có quyền tha tội.

      b) Yes, to His Apostles on Easter Sunday night. (John 20:23) – Có, ban cho các Tông Đồ vào đêm CN phục sinh

59. Did Jesus want His Apostles to give this forgiveness power to others? – Chúa Giêsu có muốn các Tông Đồ trao ban quyền tha tội cho người khác không?

      a) No, Only Apostles. – Không, chỉ có các Tông đồ.

      b) Yes, because Jesus died to save all people from their sins (1Timothy 2:3-4) – Có, vì Chúa Giêsu chết để cứu mọi người khỏi tội lỗi của họ.

60. How often should a good Catholic receive the Sacrament of Penance?

     – Người Công Giáo tốt bao lâu nên đi xưng tội mội lần?

      a) once a year – 1 lần mỗi năm

      b) once a month or oftener – mỗi tháng 1 lần hoặc thường xuyên hơn.

      c) only emergency. – chỉ khi khẩn cấp ( vì sắp chết)

61. How many wives did God create for Adam? (Genesis 2:24) – Chúa tạo dựng bao nhiêu người vợ cho Ađam?

      a) Many women to become wives for Adam – Nhiều người đàn bà là vợ cho Ađam

      b) Only one Eve. ( model for all marriages: one man and one woman)

           – Chỉ có một bà Evà. (Mẫu mực cho mọi hôn nhân: một vợ một chồng)

62. How long does God want husband and wife to stay together?

      – Bao lâu Thiên Chúa muốn vợ chồng ở chung với nhau?

      a) Until death (1 Corinthians 7: 39) – cho tới khi chết

      b) Until they cannot love each other. – cho tới khi họ không có thể yêu nhau nữa.

63. What are the characters of Catholic marriage? – Những Đặc tính của hôn nhân Công Giáo là gì?

      a) Celebrate wedding in the church – cử hành lễ cưới trong nhà thờ

      b) One man and one woman live together and be faithful to each other until death.

          – Một vợ một chồng sống chung và trung thành với nhau cho đến chết.

      c) Pray together every evening. – cầu nguyện chung với nhau mỗi tối

64. Is abortion ever allowed? – Có bao giờ được phép phá thai không?

      a) Never, because deliberately and directly causes the death of an innocent baby.

           – không bao giờ, vì cố tình và trực tiếp giết chết một hài nhi vô tội.

      b) Yes, if mother is raped… – Có, nếu người mẹ bị hãm hiếp

65.  Which is the basic task of marriage and family life? – Cái nào là bổn phận căn bản của hôn nhân và gia đình?

            a) to promote a more democratic world –cổ võ một thế giới dân chủ hơn

            b) to be at the service of life – phục vụ sự sống

            c) to promote public education – cổ võ nền giáo dục công cộng

66. Mass is never celebrated on what day of the year?

    Thánh Lễ không bao giờ được cử hành ngày nào trong năm?

a) Holy Thursday  – Thứ Năm tuần thánh

b) Good Friday  –  Thứ Sáu tuần thánh

c) Holy Saturday – Thứ Bảy tuần thánh

67. Penance should always include __________________.   Ăn năn tội luôn luôn bao gồm ____________

a) sacrifice  – hy sinh

b) repentance – đền tội

c) giving alms – báo thí

68. Contrition for sins shoud come from ________.   Ăn năn tội nên đến từ ___________.

a) the fear of God – long kính sợ Chúa

b) a guilty conscience – một lương tâm cảm thấy có tội

c) the love of God – tình yêu Chúa

69.  Whoever eats my flesh and drinks my blood has ______, and I will raise him up on the last day (John 6:54)

       Ai ăn thịt Ta và uống máu Ta thì có  ______, và Ta sẽ cho người ấy sống lại ngày sau hết.

a)     Food for the journey –  thực phẩm cho cuộc hành trình

b)    Eternal life  – sự sống đời đời

c)    Nothing to fear  – không phải sợ hãi.

70. When do Christians usually celebrate their first conversion?

       Khi nào Kitô hữu thường cử hành sự hoán cải đầu tiên của họ?

a)     Baptism  – Bí tích rửa tội

b)    First Confession – Xưng tội lần đầu

c)    Confirmation  – Bí tích Thêm Sức

71. Which is the source and foundation of all the sacraments? – Đâu là nguồn và nền tảng của tất cả các Bí tích?

      a) the traditions of the Church  – những truyền thống của Giáo Hội

      b) the decrees of the Council of Trent – những sắc lệnh của Công đồng Triđentinô

      c) the words and actions of Jesus Christ – những lời và hành động của Chúa Giêsu Kitô.

72. All those healed by Jesus gave thanks and glorified God.

      – Tất cả mọi người được Chúa Giêsu chữa lành đều cám ơn và vinh danh Chúa.

     a) True  – Đúng

     b) False – Sai

73. According to Jesus, what must one do before presenting an offering on the altar?

     Theo Chúa Giêsu, người ta phải làm gì trước khi dâng hy lễ trên bàn thờ?

a)    Turn the other cheek –         Đưa má bên kia

b)    Give the shirt off your back – Cho áo trong của bạn

c)    Reconcile with your brother – hòa giải với anh em mình

74. When has God fully revealed himself to us? – Khi nào Thiên Chúa mạc khải đầy đủ chính Ngài cho chúng ta?

     a) gradually over a long time  – (mạc khải) dần dần trong thời gian dài.

     b) once and for all in Christ  –   (mạc khải) một lần và tất cả trong Chúa Kitô

     c) God’ s full revelation never ends – mạc khải đầy đủ của Chúa không bao giờ kết thúc.

75.  What special rite during Baptism offers protection from the devil?

        – Nghi lễ đặc biệt nào trong bí tích Rửa tội bảo vệ khỏi quyền lực ma quỷ?

a)    Anointing with oil  – xức dầu

b)    The sign of the cross – dấu thánh giá

c)    Prayers of exorcism – lời nguyện trừ tà.

76. According to St. Paul, who already prays on our behalf?

     – Theo thánh Phaolô, ai cầu thay cho chúng ta? (roma 8;26)

a)    The Spirit  – Chúa Thánh Thần

b)    The angels – các thiên thần

c)    The Church – Giáo Hội

77. Who is the head of a diocese? – Ai là người đứng đầu một Giáo phận?

a) the Pope – Đức Giáo Hoàng

b) the bishop – Đức Giám Mục (/Đức Cha)

c) the pastor – cha sở

78. Which sacrament restore our relationship with God after we have sinned?

      Bí tích nào hồi phục lại sự hiệp nhất của chúng ta với Thiên Chúa sau khi chúng ta phạm tội?

a)    Baptism – Rửa tội

b)    Confirmation – Thêm sức

c)    Reconciliation – Giải tội

79. Which sin is never forgiven? (Matthew 12, 32) – Tội nào không bao giờ được tha?

a) adultery – ngoại tình

b) suicide – tự tử

c) blasphemy against the Holy Spirit .- lộng ngôn chống lại Chúa Thánh Thần

80. Who must not receive the Eucharist without going to confession?

      – Ai không được Rước Lễ nếu không xưng tội?

a) those who are engaged – ai đã hứa hôn

b) those conscious of grave sin – biết mình có tội trọng

c) those who are divorced – người ly dị

81. Confirmation recalls the coming of the Holy Spirit to the first Christian on _____________.

     Bí tích Thêm Sức nhắc lại việc Chúa Thánh Thần đến trên các Kitô hữu đầu tiên vào ngày ___________

a)    Easter – Lễ Phục sinh

b)    Ascension – Lễ Chúa Giêsu lên trời

c)    Pentecost – Lễ Ngũ Tuần (Chúa Thánh Thần hiện xuống)

82. What does word “Mass” mean?  – Danh từ “Thánh Lễ có nghĩa là gì?

a) celebrate – cử hành

b) sent – được sai đi

c) love – tình yêu