Có những lúc con người không cần nghe thêm những lời an ủi dễ dãi, nhưng cần bị đánh thức. Không phải đánh thức bằng sự kết án lạnh lùng, nhưng bằng ánh sáng của Lời Chúa, thứ ánh sáng vừa dịu vừa sắc, vừa nâng dậy vừa bóc trần. Người sống đạo hình thức thường không thiếu sinh hoạt, không thiếu lễ nghi, không thiếu lời kinh, không thiếu những dấu chỉ tôn giáo bên ngoài. Điều họ thiếu thường là cú chạm làm tim họ rung lại, là tiếng gọi đi vào tận phần sâu nhất để nói với họ rằng: ngươi đang sống gần những điều thánh, nhưng trái tim ngươi đã ở xa rồi; ngươi vẫn còn đứng trong nhà Chúa, nhưng lòng ngươi không còn thuộc trọn về Chúa; ngươi vẫn giữ nếp, nhưng ngươi đã đánh mất lửa. Chính vì thế, Lời Chúa không chỉ là điều để nghe, nhưng là điều để bị xuyên thấu. Có những câu rất quen vì đã nghe quá nhiều lần, nhưng chính vì nghe quá quen nên người ta không còn run nữa. Phụ lục này muốn làm một việc rất đơn sơ: đem những câu Lời Chúa ấy đặt lại trước một linh hồn đang nguội, để nó không còn chỉ là câu chữ được trích dẫn, nhưng là tiếng gọi trực tiếp cho chính đời mình.

Ba mươi câu Lời Chúa dưới đây không nhằm tạo cảm xúc nhanh chóng. Chúng nhằm lay một trái tim đã quá lâu sống bằng thói quen. Mỗi câu như một tấm gương. Có câu an ủi. Có câu cảnh tỉnh. Có câu đòi phải đổi. Có câu như một vết cắt. Có câu như một cái ôm. Nhưng tất cả đều có chung một mục đích: đưa người sống đạo hình thức từ bề ngoài trở về bên trong, từ thói quen trở về tương quan, từ cơ chế trở về tình yêu, từ giữ đạo theo nếp sang sống đạo bằng cả trái tim. Hãy đọc chậm. Hãy để từng câu ở lại. Hãy để có những câu làm mình khó chịu, vì nhiều khi chính câu làm mình khó chịu nhất lại là câu đang chạm đúng chỗ mình yếu nhất.
1. “DÂN NÀY TÔN KÍNH TA BẰNG MÔI BẰNG MIỆNG, CÒN LÒNG CHÚNG THÌ LẠI XA TA.” (Mt 15,8)
Có lẽ đây là một trong những câu Lời Chúa làm người sống đạo hình thức phải sợ nhất. Không phải vì nó quá nặng, nhưng vì nó quá đúng. Có một khoảng cách kinh khủng giữa môi miệng và trái tim. Môi có thể đọc kinh rất đều, hát rất hay, trả lời phụng vụ rất đúng, nói về Chúa rất trôi chảy. Nhưng lòng thì xa. Xa không hẳn vì ghét Chúa. Xa vì quá nhiều thứ khác đã chiếm chỗ. Xa vì đời sống nội tâm bị bỏ mặc quá lâu. Xa vì người ta vẫn làm các việc đạo, nhưng không còn để chúng kéo lòng mình về với Chúa nữa. Chúa không trách họ vì đã nói về Ngài. Chúa đau vì họ chỉ còn nói, mà không còn thuộc về.
Người ta thường rất sợ bị chê là bỏ đạo. Nhưng nhiều khi điều đáng sợ hơn lại là không bỏ đạo mà vẫn xa Chúa. Một người có thể hiện diện mỗi tuần ở nhà thờ nhưng lòng thì ở nơi khác. Một người có thể làm đủ mọi việc đạo mà trái tim vẫn bị khóa. Câu Lời Chúa này như một nhát dao đi thẳng vào cái giả an toàn của người giữ đạo bằng nếp sống bên ngoài. Nó không cho phép ta trốn trong những gì người khác thấy nơi mình. Nó bắt ta phải tự hỏi: những điều tôi nói với Chúa, về Chúa, nhân danh Chúa, có đi ra từ một trái tim thật sự gắn bó với Chúa không? Hay chỉ từ một cái miệng đã quá quen nói những lời thánh?
Sự đáng sợ của câu này là ở chỗ: bề ngoài vẫn có vẻ tôn kính. Vẫn có môi, có miệng, có cử chỉ, có nghi thức. Vấn đề không nằm ở chỗ thiếu biểu hiện tôn giáo, mà ở chỗ lòng không đi cùng. Khi lòng không đi cùng, mọi biểu hiện bên ngoài dần trở thành vỏ. Và vỏ, dù đẹp đến đâu, vẫn không phải là sự sống. Người sống đạo hình thức cần nghe câu này như nghe chính Chúa gọi tên tình trạng của mình: con vẫn còn ở trong những điều của Ta, nhưng con có còn ở trong Ta không? Con vẫn còn nói về Ta, nhưng lòng con có còn tìm Ta không? Con vẫn còn xuất hiện trong nhà Ta, nhưng trái tim con có còn muốn ở lại với Ta không?
Câu này không chỉ để kết án. Nó cũng là lời mời trở về. Bởi vì nếu Chúa vạch ra khoảng cách giữa môi miệng và trái tim, thì điều Chúa mong không phải là ta im lặng luôn, nhưng là để môi miệng và trái tim gặp lại nhau. Để kinh đọc ra không còn chỉ là âm thanh, mà là tiếng lòng. Để lời hát không còn chỉ là phần việc, mà là của lễ. Để việc đi lễ không còn chỉ là thói quen, mà là cuộc hẹn thật. Để đời sống đạo không còn là một lớp áo, nhưng là một sự gắn bó bên trong với Đấng mình tuyên xưng.
2. “KHÔNG PHẢI BẤT CỨ AI THƯA VỚI THẦY: ‘LẠY CHÚA! LẠY CHÚA!’ LÀ ĐƯỢC VÀO NƯỚC TRỜI CẢ ĐÂU.” (Mt 7,21)
Đây là câu đánh đổ một trong những ảo tưởng phổ biến nhất của đời sống đạo: tưởng rằng nói đúng, gọi đúng, xưng hô đúng, giữ hình thức đúng là đủ. Chúa Giêsu không phủ nhận việc kêu cầu danh Ngài. Nhưng Ngài đập tan ảo tưởng cho rằng việc kêu cầu ấy tự động bảo đảm một tương quan thật. Có thể một người gọi Chúa là “Lạy Chúa” mỗi ngày, mà đời sống lại vẫn không thuộc về Chúa. Có thể miệng rất gần với danh Chúa, nhưng ý muốn lại rất xa ý Chúa. Có thể trên môi là lời đạo đức, nhưng trong các chọn lựa sống thường ngày lại là một hướng khác hoàn toàn.
Người sống đạo hình thức rất dễ trú ngụ trong câu “con vẫn có Chúa mà”. Họ nghĩ vì mình còn gọi tên Chúa, còn tin có Chúa, còn đi lễ, còn dự phần vào cơ cấu tôn giáo, nên hẳn là ổn. Nhưng Chúa Giêsu đưa ta đi xa hơn rất nhiều: vấn đề không phải chỉ là con có gọi Ta là Chúa không, mà là đời con có để Ta làm Chúa thật không. Ta có còn là Đấng hướng dẫn các quyết định, sửa các tính xấu, chạm vào cách con dùng tiền, cách con nói, cách con cư xử, cách con yêu, cách con tha thứ, cách con chịu đựng, cách con sống công chính hay không. Nếu không, thì tiếng “Lạy Chúa” có thể vẫn vang, nhưng nó không đủ làm cho tương quan trở thành thật.
Có một kiểu đạo đức tạo cho con người cảm giác an toàn vì họ vẫn nói ngôn ngữ tôn giáo. Họ rất quen những từ như Chúa, phó thác, cầu nguyện, yêu thương, phục vụ, ơn gọi, hy sinh. Nhưng ngôn ngữ ấy có thể trở thành một thứ âm thanh quen thuộc nếu nó không bước vào thân phận sống của con người. Chúa không từ chối lời cầu. Chúa chỉ không chấp nhận việc lấy lời cầu thay cho sự vâng phục. Người sống đạo hình thức cần run trước câu này, vì nó nhắc rằng điều làm tôi thuộc về Chúa không phải chỉ là những gì miệng tôi nói trong giờ đạo đức, mà là cả cách tôi sống khi không ai nhìn.
3. “ANH EM HÃY Ở LẠI TRONG TÌNH THƯƠNG CỦA THẦY.” (Ga 15,9)
Sống đạo hình thức thường là sống quanh Chúa nhưng không ở lại trong tình thương của Chúa. Người ta có thể ở lại trong nếp, trong vai trò, trong sinh hoạt, trong cộng đoàn, trong cơ cấu, nhưng không ở lại trong tình thương. Mà nếu không ở lại trong tình thương, tất cả những cái còn lại sớm muộn cũng thành gánh nặng. Có thể lúc đầu người ta phục vụ vì lòng mến, nhưng khi không còn ở lại trong tình thương, phục vụ trở thành trách nhiệm khô cứng. Có thể lúc đầu người ta giữ đạo vì lòng biết ơn, nhưng khi không còn ở lại trong tình thương, việc giữ đạo trở thành nghĩa vụ.
“Ở lại” là một động từ rất sâu. Nó không phải là ghé qua. Không phải là xuất hiện đúng giờ rồi rời đi. Không phải là hoàn thành phần việc rồi quay về với những gì thật sự chiếm lòng mình. Ở lại là cư ngụ. Là để mình được bao bọc. Là không vội bỏ đi khi khô khan. Là không chỉ tìm Chúa lúc cần ơn. Là tập sống dưới cái nhìn của Chúa, trong tình yêu của Chúa, với sự hiện diện của Chúa. Người sống đạo hình thức thường rất giỏi làm nhiều việc liên quan đến Chúa, nhưng lại yếu ở điểm này: ở lại.
Câu Lời Chúa này giống như một lời gọi trở về trung tâm. Trước khi làm gì, hãy ở lại. Trước khi tranh luận, hãy ở lại. Trước khi phục vụ, hãy ở lại. Trước khi sửa người khác, hãy ở lại. Trước khi muốn mình được nhìn nhận là có đạo, hãy ở lại trong tình thương của Đấng đã yêu mình trước. Vì chỉ có người ở lại trong tình thương mới không biến đời sống đạo thành cơ chế. Chỉ có người ở lại mới giữ được trái tim mềm. Chỉ có người ở lại mới không biến nhà thờ thành nơi lui tới quen thuộc mà quên đó là nơi mình được yêu.
4. “KHÔNG CÓ THẦY, ANH EM CHẲNG LÀM GÌ ĐƯỢC.” (Ga 15,5)
Câu này làm tổn thương sự tự mãn thiêng liêng. Người sống đạo hình thức rất dễ nghĩ rằng mình còn xoay xở được. Mình vẫn đi lễ được, vẫn đọc kinh được, vẫn làm việc đạo được, vẫn nói năng về đạo được, vẫn gánh trách nhiệm được. Dần dần, họ tưởng đức tin có thể được duy trì bằng kỹ năng, bằng nếp sống, bằng truyền thống, bằng khả năng tổ chức, bằng uy tín cộng đoàn. Nhưng Chúa nói thẳng: không có Thầy, anh em chẳng làm gì được. Nghĩa là tất cả những gì có vẻ sống động bên ngoài, nếu không được nối với Chúa, rốt cuộc sẽ không sinh hoa trái thiêng liêng thật.
Người ta có thể sinh hoạt rất nhiều mà vẫn không sinh trái. Có thể bận bịu rất nhiều mà vẫn không đổi lòng. Có thể đóng góp nhiều mà vẫn không lớn lên trong yêu thương. Có thể hiện diện lâu năm trong cộng đoàn mà vẫn không sâu hơn trong khiêm tốn, hiền lành, tha thứ, thanh sạch, trung tín. Tại sao? Vì gốc nối bị lỏng. Vì người ta làm nhiều mà không còn sống từ nguồn nữa. Câu này kéo ta ra khỏi ảo tưởng tự đủ. Nó làm ta nhớ rằng mọi cố gắng thiêng liêng, nếu không bám vào Chúa, cuối cùng chỉ là nhọc công của cành nho đã bắt đầu tách khỏi thân nho.
Đây cũng là một câu an ủi rất lớn. Vì nếu không có Chúa tôi chẳng làm gì được, thì tôi không cần giả vờ mạnh. Tôi có thể thú nhận sự bất lực của mình. Tôi có thể nói: lạy Chúa, con không giữ được lửa nếu không có Ngài; con không ở lại được nếu không có Ngài; con không thắng được thói quen, sự nguội, sự phân tán, sự nửa vời, nếu không có Ngài. Đó không phải là yếu đuối đáng xấu hổ. Đó là sự thật cứu linh hồn.
5. “HÃY TỈNH THỨC VÀ CẦU NGUYỆN.” (Mt 26,41)
Người sống đạo hình thức thường vẫn cầu nguyện theo nghĩa nào đó, nhưng không còn tỉnh thức. Họ đọc kinh, dự lễ, sinh hoạt, nhưng linh hồn thì ngủ. Ngủ trong sự quen thuộc. Ngủ trong tự mãn. Ngủ trong cảm giác mình không đến nỗi nào. Ngủ trong việc trì hoãn hoán cải thật. Ngủ trong cái vòng quay lặp đi lặp lại của một đời sống tôn giáo không còn sức đánh động. Chính vì thế, Chúa không chỉ nói “hãy cầu nguyện”, mà nói “hãy tỉnh thức và cầu nguyện”. Cầu nguyện mà không tỉnh thức có thể vẫn diễn ra, nhưng như người mộng du. Tỉnh thức mà không cầu nguyện thì rất dễ thành cố gắng riêng, rồi mau mệt. Hai điều ấy phải đi cùng nhau.
Tỉnh thức là biết nhìn thấy tình trạng thật của mình. Biết mình đang nguội. Biết mình đang sống nửa vời. Biết mình đang dễ bị kéo xa bởi bao thứ. Biết đâu là chỗ yếu, đâu là thói quen xấu, đâu là ảo tưởng đạo đức đang che mắt mình. Người không tỉnh thức rất dễ nghĩ mình ổn chỉ vì mình còn làm các việc đạo. Người tỉnh thức thì biết rằng một linh hồn có thể mang vẻ bề ngoài rất chỉnh mà bên trong đã bắt đầu cạn kiệt.
Câu này còn cho thấy một thực tế: sự nguội lạnh không tự nhiên đến rồi đi. Nó có thể lớn dần nếu không tỉnh. Người ta không đánh mất lửa trong một ngày. Họ ngủ quên dần. Họ lơi dần. Họ bỏ từng chút. Họ để sự chia trí chiếm dần. Họ trì hoãn những cuộc trở về nhỏ. Và rồi một ngày, họ nhận ra mình đã ở rất xa. Vì thế, “hãy tỉnh thức và cầu nguyện” là lời đánh thức từng ngày. Không phải một lần, nhưng từng ngày.
6. “THẦY MUỐN LÒNG NHÂN CHỨ ĐÂU CẦN LỄ TẾ.” (Mt 9,13)
Người sống đạo hình thức thường có thể rất nghiêm túc với các việc đạo, nhưng nghèo lòng nhân. Họ có thể rất siêng năng trong những điều thuộc về phụng vụ, sinh hoạt, quy định, nhưng trong tương quan với người khác lại thiếu dịu dàng, thiếu cảm thông, thiếu kiên nhẫn, thiếu tha thứ. Chúa nhắc rất mạnh rằng điều Ngài tìm không phải là một chuỗi nghi thức được thực hiện cách vô hồn trong khi lòng người cứng lại. Ngài muốn lòng nhân. Nghĩa là một trái tim biết thương như Chúa thương. Một trái tim không chỉ đúng, mà còn hiền. Không chỉ giữ luật, mà còn biết mang lấy nhau.
Câu này không hạ thấp phụng tự. Chúa không bảo lễ tế là vô nghĩa. Nhưng khi lễ tế bị cắt khỏi lòng nhân, nó không còn là điều Chúa vui nhận. Một người có thể đi lễ đều, đọc kinh đủ, làm việc đạo rất chuẩn, nhưng nếu về nhà sống cay nghiệt, ra cộng đoàn sống khắt khe, dùng lưỡi làm tổn thương người khác, khinh người kém hơn mình, thì Lời Chúa này đang gọi thẳng họ. Người sống đạo hình thức nhiều khi rất sốt sắng trước bàn thờ, nhưng rất lạnh lùng trước nỗi đau cụ thể của tha nhân. Đó là một đứt gãy rất lớn.
Lòng nhân là nơi lộ ra ta có thật sự gặp Chúa hay không. Vì người thật sự gặp Chúa không thể mãi giữ một trái tim cứng. Có thể họ còn yếu, còn nóng nảy, còn giới hạn. Nhưng nếu họ thật sự để Chúa làm việc, họ sẽ từ từ hiền lại, mềm lại, biết thương hơn. Còn nếu các năm tháng sống đạo chỉ làm họ thêm cứng, thêm thích xét đoán, thêm tự cho mình đúng, thì có gì đó đang sai tận gốc.
7. “HÃY SÁM HỐI VÀ TIN VÀO TIN MỪNG.” (Mc 1,15)
Sống đạo hình thức là một đời sống rất cần được gọi về sám hối, nhưng nhiều người lại không nghĩ mình cần sám hối nhiều, bởi vì họ không thấy mình có gì quá tệ ở bề ngoài. Đây chính là sự nguy hiểm. Họ không cướp của ai, không gây scandal, không bỏ đạo công khai, không sống bê bối lộ liễu. Thế là họ tưởng lời kêu gọi sám hối dành cho người khác. Nhưng Chúa Giêsu nói lời này cho mọi người, cả những người tưởng mình gần Ngài. Bởi vì sám hối không chỉ là quay khỏi một vài tội nặng. Sám hối còn là quay khỏi sự nguội lạnh, khỏi cái tôi tinh vi, khỏi sự nửa vời, khỏi cái vỏ đạo đức không có nội tâm.
Sám hối đòi nhìn nhận rằng có điều gì đó trong đời mình đang không đúng với Tin Mừng. Không phải chỉ ở mức hành vi rõ rệt, mà còn ở mức trái tim. Tôi có sống Tin Mừng bằng cả lòng không, hay chỉ mang Tin Mừng như một thứ ngôn ngữ quen? Tôi có để Tin Mừng đánh động cách cư xử, cách dùng thời gian, cách nhìn người, cách phản ứng trước tổn thương, cách sống trong sạch, công bằng, hiền lành không? Nếu không, thì tôi vẫn cần sám hối, dù có vẻ ngoài khá tử tế.
Điều đẹp là câu này đi chung: sám hối và tin vào Tin Mừng. Không chỉ nhìn thấy bóng tối, nhưng tin rằng Tin Mừng vẫn có sức đổi tôi. Không chỉ thú nhận mình hỏng, nhưng tin rằng Chúa vẫn cứu được. Người sống đạo hình thức thường hoặc quá dễ dãi, hoặc quá mặc cảm khi nhận ra mình nguội. Lời Chúa giữ họ ở con đường đúng: hãy sám hối thật, nhưng cũng hãy tin thật.
8. “HÃY TRỞ VỀ VỚI THẦY HẾT LÒNG.” (x. Ge 2,12)
Một trong những bi kịch của sự hình thức là người ta vẫn còn trở về với Chúa, nhưng không hết lòng. Khi khó khăn, họ trở về chút ít. Khi bệnh tật, họ cầu nguyện hơn chút ít. Khi dự tuần tĩnh tâm, họ xúc động chút ít. Nhưng “hết lòng” thì chưa. Vẫn còn những vùng giữ lại. Vẫn còn những thói quen không muốn đụng tới. Vẫn còn những sự trì hoãn. Vẫn còn một phần của đời sống chỉ muốn giữ Chúa ở ngưỡng cửa.
“Hết lòng” không có nghĩa là hoàn hảo ngay. Nó có nghĩa là thật sự mở toàn bộ con người mình cho Chúa. Không che. Không né. Không giữ hình ảnh. Không chỉ xin Chúa an ủi mà không cho Ngài sửa. Không chỉ muốn Chúa chạm vào những gì mình sẵn sàng, mà để Ngài đi vào cả chỗ đau, chỗ xấu, chỗ xấu hổ, chỗ trì trệ, chỗ nửa vời. Người sống đạo hình thức rất dễ làm việc đạo nửa lòng, cầu nguyện nửa lòng, sám hối nửa lòng, yêu Chúa nửa lòng. Nhưng Chúa vẫn gọi: trở về hết lòng.
Lời này vừa dịu vừa mạnh. Dịu vì Chúa vẫn mở cửa cho sự trở về. Mạnh vì Ngài không chấp nhận kiểu trở về nửa vời mãi mãi. Không phải Chúa muốn làm khó ta, nhưng vì chỉ có trở về hết lòng mới thật sự cứu được linh hồn. Nửa lòng thì chỉ kéo dài sự trì trệ.
9. “PHÚC THAY AI CÓ TÂM HỒN NGHÈO KHÓ.” (Mt 5,3)
Người sống đạo hình thức thường không nghèo trong tâm hồn, mà khá đầy: đầy hình ảnh về mình, đầy thói quen, đầy lý do biện minh, đầy cảm giác mình cũng tốt rồi, đầy so sánh với người khác. Tâm hồn nghèo khó là tâm hồn không nắm chặt những ảo tưởng ấy. Là tâm hồn biết mình cần Chúa. Biết mình không tự cứu được. Biết mình có thể rất nghèo đức tin dù bề ngoài còn vẻ chỉnh tề.
Câu này cứu người sống đạo hình thức khỏi cái bẫy phải tỏ ra giàu có thiêng liêng. Họ không cần đóng vai người mạnh mẽ. Họ được mời làm người nghèo trước mặt Chúa. Nghèo không phải là bỏ hết các bổn phận. Nghèo là thôi khoe nội tâm. Thôi dựa vào thành tích đạo đức. Thôi nghĩ mình ổn chỉ vì mình lâu năm trong cộng đoàn hay hiểu biết nhiều về đạo. Nghèo là đứng trước Chúa với hai bàn tay trống và nói: lạy Chúa, nếu Ngài không chạm vào con, con không sống lại được.
Chính tâm hồn nghèo mới có chỗ cho ân sủng đi vào. Tâm hồn đầy thì khó nghe. Khó nhận. Khó đổi. Nhiều người nguội lâu vì họ chưa bao giờ chịu nghèo thật trước mặt Chúa. Họ vẫn giữ cho mình một chút tự hào, một chút an toàn. Nhưng câu này mở ra cánh cửa cứu độ: phúc cho kẻ nghèo, vì họ còn khả năng đón.
10. “HÃY YÊU MẾN ĐỨC CHÚA, THIÊN CHÚA CỦA NGƯƠI, HẾT LÒNG, HẾT LINH HỒN, HẾT TRÍ KHÔN…” (Mt 22,37)
Đây là trung tâm. Và cũng là bản án rất hiền mà rất mạnh đối với đời sống đạo hình thức. Bởi vì hình thức chính là sống không hết lòng. Có đạo nhưng không hết lòng. Đi lễ nhưng không hết lòng. Phục vụ nhưng không hết lòng. Giữ luật nhưng không hết lòng. Yêu Chúa mà lại để vô số thứ khác chiếm phần chính của trái tim. Chúa không mời ta yêu Ngài như một phần phụ trong đời. Ngài đòi trọn vẹn. Không phải vì Ngài ích kỷ, nhưng vì chỉ khi thuộc trọn về Chúa, lòng người mới thôi rách ra thành nhiều mảnh.
“Hết lòng, hết linh hồn, hết trí khôn” là lời mời sống đức tin toàn diện. Không chỉ bằng cảm xúc đạo đức, nhưng bằng cả lựa chọn, suy nghĩ, ưu tiên, thời gian, trách nhiệm, tương quan, tiền bạc, tham vọng, lối sống. Người sống đạo hình thức thường chia ngăn khá rõ: phần nào dành cho Chúa, phần nào là của riêng tôi. Nhưng Chúa muốn đi vào toàn bộ. Không để kiểm soát theo kiểu áp chế, mà để chữa lành sự phân mảnh nơi con người.
Câu này không nhằm làm ta tuyệt vọng vì thấy mình yêu quá ít. Nó nhằm làm ta thôi hài lòng với mức yêu quá ít ấy. Có lẽ không ai trong ta yêu Chúa trọn như đáng phải yêu. Nhưng còn thao thức yêu trọn hay không, đó là chuyện khác. Người còn sống thì còn đau vì mình yêu chưa đủ. Người đã nguội thì chỉ còn muốn yêu vừa đủ.
11. “HÃY HỌC CÙNG TÔI, VÌ TÔI CÓ LÒNG HIỀN HẬU VÀ KHIÊM NHƯỜNG.” (Mt 11,29)
Có những người càng sống đạo lâu càng khó gần. Càng nhiều năm trong sinh hoạt tôn giáo càng cứng cỏi, dễ tự ái, dễ khó chịu, khó nghe ai góp ý, hay xét đoán, hay nhấn mạnh mình đúng. Đây là một dấu hiệu đau đớn của đời sống đạo không đi vào chiều sâu. Vì nếu thật sự học cùng Chúa, người ta phải hiền hơn và khiêm hơn. Không nhất thiết mềm yếu, nhưng hiền. Không nhu nhược, nhưng khiêm.
Người sống đạo hình thức có thể học rất nhiều điều về Chúa mà không học được Chúa. Họ biết giáo lý, quen nghi thức, giỏi cách làm việc đạo, nhưng lại không để lòng hiền hậu và khiêm nhường của Chúa uốn mình. Câu Lời Chúa này như một lời sửa hướng. Điều Chúa muốn truyền cho ta không chỉ là một bộ tri thức tôn giáo hay vài nguyên tắc đạo đức, mà chính trái tim của Ngài. Ai sống gần Chúa thật thì dù còn nhiều giới hạn, cũng khó mà mãi giữ một lối sống kiêu căng, sừng sộ, áp đặt.
Hiền hậu và khiêm nhường là hai nét người sống đạo hình thức thường thiếu mà không nhận ra. Họ có thể nghĩ mình đang bảo vệ điều đúng, đang nghiêm túc với bổn phận, đang đứng về phía sự thật. Nhưng nếu thiếu hiền và khiêm, rất có thể họ đang bảo vệ chính mình nhiều hơn là bảo vệ Chúa. Học cùng Chúa là để trái tim mình trở nên giống trái tim Ngài. Nếu nhiều năm sống đạo mà tim không mềm hơn, có lẽ tôi đang học rất nhiều điều bên ngoài mà chưa học chính Chúa.
12. “HÃY ĐẾN CÙNG TÔI, TẤT CẢ NHỮNG AI ĐANG VẤT VẢ MANG GÁNH NẶNG.” (Mt 11,28)
Người sống đạo hình thức thường mệt. Mệt vì nhiều thứ, nhưng họ không luôn biết vì sao. Họ mệt trong việc đạo. Mệt trong cầu nguyện. Mệt trong trách nhiệm cộng đoàn. Mệt vì cố giữ hình ảnh. Mệt vì làm nhiều mà không còn thấy ý nghĩa. Mệt vì lâu ngày không còn sống từ nguồn, chỉ còn sống bằng thói quen và bổn phận. Chúa biết kiểu mệt ấy. Và Ngài không nói: cố thêm chút nữa, gồng thêm chút nữa, diễn tốt thêm chút nữa. Ngài nói: hãy đến cùng Tôi.
Điều đau là nhiều người mệt nhưng không đến với Chúa, mà chỉ tiếp tục xoay trong guồng cũ. Họ tìm giải khuây, tìm nghỉ ngơi thể lý, tìm đổi hoạt động, nhưng không thật sự trở về với Chúa như nơi nghỉ ngơi sâu nhất. Vì thế, mệt vẫn còn. Người nguội lạnh dễ biến đời sống đạo thành một gánh nặng, rồi càng thấy nặng càng tránh đi vào tương quan thật. Câu này phá vòng luẩn quẩn ấy. Hãy đến. Không cần đẹp. Không cần khá hơn rồi mới đến. Không cần đợi hết khô khan mới đến. Chỉ cần đến.
Có một sự nhẹ nhõm rất sâu nơi người thật sự đặt gánh nặng linh hồn mình xuống dưới chân Chúa. Không phải mọi vấn đề lập tức biến mất, nhưng trái tim không còn phải mang chúng một mình. Người sống đạo hình thức cần nghe câu này như lời cứu mình khỏi một kiểu đạo đức vất vả mà không nương nghỉ.
13. “HÃY CANH CHỪNG MEN BIỆT PHÁI.” (x. Mt 16,6)
Men biệt phái là thứ rất nguy hiểm vì nó làm hỏng từ bên trong mà không luôn dễ nhận ra. Nó là thứ đạo đức thích hình thức hơn sự thật, thích được nhìn nhận hơn được biến đổi, thích nói điều đúng hơn sống lòng thương xót, thích giữ vẻ ngoài chỉnh chu hơn để Chúa chạm vào vùng sâu. Người sống đạo hình thức có nguy cơ lớn mang thứ men này mà không biết.
Men ấy làm người ta yêu vai trò hơn yêu Chúa. Yêu việc được thấy là sốt sắng hơn việc thật sự nên nghèo trước mặt Chúa. Men ấy làm người ta nặng về hình thức, giỏi đánh giá, thích nhấn mạnh người khác thiếu chỗ nào, nhưng ít khóc về chính sự khô cứng nơi lòng mình. Nó làm đời sống đạo dần có mùi kiêu ngạo, ngay cả khi bề ngoài có vẻ khiêm tốn.
Chúa bảo phải canh chừng, nghĩa là men ấy không tự lộ ra cách ồn ào. Nó ngấm dần. Nó pha vào trong các việc tốt. Nó làm hỏng ngay cả những hoạt động đạo đức. Vì thế, người giữ đạo lâu năm lại càng cần sợ. Không phải sợ người khác, mà sợ men ấy đã đi vào tim mình từ lúc nào. Chỉ ai thường xuyên trở về với sự thật và lòng thương xót mới có thể nhận ra và chống lại thứ men tinh vi này.
14. “NẾU HẠT LÚA MÌ RƠI XUỐNG ĐẤT MÀ KHÔNG CHẾT ĐI, NÓ TRƠ TRỌI MỘT MÌNH.” (Ga 12,24)
Đời sống đạo hình thức thường rất sợ chết. Không phải chết thể lý, mà chết cái tôi, chết sự tự mãn, chết thói quen được tôn trọng, chết hình ảnh đẹp về mình, chết vùng an toàn của nếp sống cũ. Người ta muốn giữ đạo mà không muốn chết cái tôi. Muốn phục vụ mà không muốn chết tự ái. Muốn được xem là có đức tin mà không muốn chết đi phần giả tạo. Nhưng Chúa nói rất rõ: không chết thì trơ trọi. Không có hoa trái thật nếu cái tôi không chịu đi qua thập giá.
Câu này giải thích vì sao nhiều năm giữ đạo mà linh hồn vẫn ít sinh trái. Không phải vì thiếu hoạt động, mà vì thiếu cái chết cần thiết. Không chịu chết đi cho thói quen cũ. Không chịu chết đi cho cách sống bề ngoài. Không chịu chết đi cho nhu cầu được người khác thấy mình tốt. Không chịu chết đi cho sự lười biếng nội tâm. Khi không có những cái chết ấy, đời sống thiêng liêng khó bước sang một tầng mới.
Nhưng cái chết Tin Mừng không phải là hủy diệt, mà là sinh hoa trái. Người nào dám để Chúa cắt tỉa, bóc vỏ, làm mình mất an toàn giả, người ấy đau thật, nhưng rồi sống thật hơn. Người sống đạo hình thức cần nghe câu này để hiểu: nếu tôi còn muốn giữ nguyên mọi lớp vỏ và vẫn mong có đời sống thiêng liêng sâu, điều đó không thể.
15. “PHÚC CHO AI KHÁT KHAO NÊN NGƯỜI CÔNG CHÍNH.” (Mt 5,6)
Điều buồn nhất nơi người nguội lạnh không phải là họ yếu, mà là họ không còn khát. Không còn khát cầu nguyện. Không còn khát đổi lòng. Không còn khát nên thánh. Không còn khát được thuộc trọn về Chúa. Họ chỉ muốn giữ mức ổn. Vì thế, câu này như một lời đánh thức nỗi khát. Người có phúc không phải là người đã hoàn hảo, mà là người còn đói sự công chính, còn đau đáu với việc sống đẹp lòng Chúa.
Khát là dấu hiệu của sự sống. Một linh hồn còn khát thì còn hy vọng rất lớn, dù hiện tại họ yếu đến đâu. Còn linh hồn không còn khát thì rất dễ nằm lì trong sự nửa vời. Người sống đạo hình thức cần tự hỏi mình: tôi còn khao khát nên tốt hơn trong Chúa không? Hay tôi chỉ còn muốn mọi sự tiếp tục như cũ, miễn đừng có gì quá xấu hổ?
Chúa không chúc phúc cho sự bằng lòng với mức tầm thường. Ngài chúc phúc cho nỗi đói. Cho sự thao thức. Cho lòng không chịu an phận trong sự nguội. Đó là tin mừng lớn cho ai đang thấy mình nghèo: chỉ cần còn khát, Chúa còn có thể đổ đầy.
16. “CÁC NGƯƠI RỬA SẠCH BÊN NGOÀI CHÉN ĐĨA, CÒN BÊN TRONG THÌ ĐẦY THAM LAM VÀ PHÓNG ĐÃNG.” (Mt 23,25)
Đây là câu Lời Chúa lột trần một kiểu đạo đức chỉ chăm bên ngoài. Người sống đạo hình thức rất quen với việc làm cho “bên ngoài” ổn: lịch sự, tham dự, phát biểu đúng, phục vụ đúng, giữ vai trò đúng. Nhưng Chúa nhìn bên trong. Và bên trong mới là nơi quyết định sự thật. Không phải mọi người sống đạo hình thức đều đầy những tội rõ rệt như câu này nêu, nhưng ai cũng có nguy cơ dành phần lớn năng lượng cho việc làm sạch bề ngoài hơn là để Chúa thanh tẩy bên trong.
Có thể bên trong không phải là tham lam tiền bạc, mà là tham danh, tham được công nhận, tham vị trí, tham ảnh hưởng. Có thể không phải là phóng đãng theo nghĩa lộ liễu, mà là lòng trí buông thả, thích nuôi dưỡng những thái độ không đẹp, sống thiếu kỷ luật trong nội tâm. Câu này buộc ta dừng lại: tôi chăm cho bề ngoài đạo đức nhiều đến mức nào, và tôi để ý đến nội tâm thật của mình ít đến mức nào?
Người ta có thể rất thành công trong việc trông có vẻ sốt sắng. Nhưng Chúa không bị bề ngoài thuyết phục. Ngài nhìn vào cõi lòng. Đây là điều vừa đáng sợ vừa giải phóng. Đáng sợ vì không còn chỗ trốn. Giải phóng vì tôi không cần tiếp tục diễn. Tôi có thể xin Chúa bắt đầu từ bên trong.
17. “HÃY YÊU THƯƠNG NHAU NHƯ THẦY ĐÃ YÊU THƯƠNG ANH EM.” (Ga 13,34)
Dấu chỉ của đời sống đạo thật không phải là sự bận rộn tôn giáo, mà là tình yêu mang mùi của Chúa. Người sống đạo hình thức có thể thiếu điều này cách đau đớn. Họ có thể ở rất gần những sinh hoạt của Giáo hội, nhưng người sống cùng họ lại không thấy họ dễ thương hơn, nhẫn nại hơn, biết lắng nghe hơn, bớt cay nghiệt hơn. Nếu vậy, có điều gì đó nơi đời sống đạo chưa đi vào cốt lõi.
“Như Thầy đã yêu” là một tiêu chuẩn rất cao. Không phải chỉ yêu theo cảm tình, yêu người hợp với mình, yêu khi được đáp lại, mà yêu trong hiến trao, nhẫn nại, tha thứ, cúi xuống, rửa chân. Đời sống đạo hình thức thường rất khó bước tới mức này, vì nó giữ người ta ở vùng an toàn của những việc làm tôn giáo mà không nhất thiết đụng đến thói quen ích kỷ, tự ái, khép kín.
Câu này nhắc rằng không thể nói mình gần Chúa nếu không học yêu kiểu Chúa. Không cần hoàn hảo ngay, nhưng phải có chuyển động. Nếu nhiều năm đi lễ mà tôi vẫn cay độc như cũ, vẫn chỉ biết mình như cũ, vẫn thích được phục vụ hơn phục vụ như cũ, thì Lời Chúa này đang hỏi tôi một câu rất nghiêm: con đã học được gì từ tình yêu của Thầy?
18. “ANH EM ĐƯỢC KÊU GỌI ĐỂ ĐƯỢC TỰ DO.” (Gl 5,13)
Người sống đạo hình thức nhiều khi không sống tự do. Họ sống bị trói buộc bởi cái nhìn người khác, bởi vai trò, bởi thói quen, bởi nỗi sợ mất hình ảnh, bởi sự lệ thuộc vào lời khen, bởi các khuôn mẫu đã chết. Họ giữ đạo, nhưng không nhẹ. Họ phục vụ, nhưng không vui. Họ hiện diện, nhưng không tự do. Câu Lời Chúa này như một lời mở cửa: anh em được gọi để được tự do.
Tự do Kitô giáo không phải là muốn làm gì thì làm. Nó là khả năng thuộc trọn về Chúa mà không bị nô lệ cho cái tôi và các thứ ràng buộc tinh vi khác. Một người sống đạo thật có thể rất kỷ luật, rất trung tín, nhưng sâu xa là người tự do. Họ không làm việc đạo để nuôi hình ảnh. Họ không cầu nguyện để chứng minh điều gì. Họ không giữ đạo vì sợ dư luận. Họ sống vì yêu.
Ngược lại, người sống đạo hình thức rất dễ ở trong tình trạng nô lệ mà tưởng mình đang trung tín. Nô lệ cho thói quen. Nô lệ cho vai diễn đạo đức. Nô lệ cho việc phải trông có vẻ ổn. Câu này là lời mời bước ra khỏi những xiềng xích ấy, để đời sống đạo trở lại thành con đường tình yêu chứ không chỉ là gánh nặng của vai trò.
19. “ANH EM HÃY MẶC LẤY CON NGƯỜI MỚI.” (Ep 4,24)
Người sống đạo hình thức thường mặc nhiều thứ, nhưng chưa chắc đã mặc lấy con người mới. Họ mặc vai trò giáo xứ, mặc hình ảnh đạo đức, mặc ngôn ngữ thiêng liêng, mặc thói quen lâu năm. Nhưng “con người mới” là điều sâu hơn nhiều. Đó là con người được đổi trong lòng trí, được canh tân trong các động lực, được biến đổi trong cách sống. Không phải chỉ thêm một ít màu sắc tôn giáo lên con người cũ, mà là để Chúa tạo nên một con người mới từ bên trong.
Câu này nhắc rằng đức tin không chỉ là giữ cho “con người cũ” ấy hoạt động tử tế hơn một chút. Đức tin là để con người cũ được biến đổi. Người nóng nảy học hiền hơn. Người kiêu ngạo học khiêm hơn. Người hời hợt học sâu hơn. Người khép kín học mở ra. Người tự mãn học nghèo khó. Nếu không có tiến trình ấy, đời sống đạo rất dễ chỉ là lớp áo khoác trên một con người bên trong còn y nguyên.
“Mặc lấy” cũng hàm ý một chọn lựa đều đặn. Không ai mặc một lần rồi xong. Từng ngày phải chọn. Từng hoàn cảnh phải chọn. Từng tương quan phải chọn. Người sống đạo hình thức thường muốn giữ cái cũ vì nó quen. Nhưng Lời Chúa gọi ra khỏi vùng quen thuộc ấy để bước vào công trình đổi mới thật.
20. “HÃY CẦU NGUYỆN LUÔN, ĐỪNG NẢN CHÍ.” (Lc 18,1)
Người nguội lạnh rất dễ nản trong cầu nguyện. Không phải lúc đầu, mà sau một thời gian dài thấy lòng khô, thấy mình chia trí, thấy chẳng có gì thay đổi đáng kể. Họ bắt đầu giảm cầu nguyện, làm qua loa, hoặc biến cầu nguyện thành thủ tục. Câu này của Chúa đi ngược lại cơn nản ấy. Hãy cầu nguyện luôn, đừng nản chí.
“Luôn” không chỉ nói về số lượng, mà còn về một thái độ kiên trì. Kiên trì ở lại. Kiên trì quay về. Kiên trì bắt đầu lại mỗi khi tản mác. Kiên trì dù không có cảm xúc nâng đỡ. Đời sống đạo hình thức thường thiếu sự kiên trì nội tâm này. Có thể vẫn giữ nếp cầu nguyện, nhưng đã nản sâu bên trong. Nghĩa là không còn trông chờ gì nơi giờ cầu nguyện nữa. Chỉ làm cho xong.
Lời Chúa muốn cứu chính chỗ ấy. Đừng nản. Đừng nghĩ vì hôm nay khô nên giờ cầu nguyện vô ích. Đừng nghĩ vì bạn đã nguội lâu nên không thể sống lại. Thiên Chúa làm việc trong những trung thành nhỏ bé mà mắt ta không luôn thấy ngay. Người giữ đạo hình thức cần lời này như một bàn tay giữ mình ở lại trong hành trình trở về.
21. “HÃY Ở YÊN VÀ BIẾT RẰNG TA LÀ THIÊN CHÚA.” (Tv 46,11)
Một trong những lý do khiến người ta sống hời hợt là vì họ không còn ở yên nổi. Không gian nội tâm bị lấp kín bởi tiếng ồn, công việc, điện thoại, lịch trình, lo nghĩ, cả việc đạo lẫn việc đời. Khi không ở yên được, người ta rất khó gặp Chúa ở chiều sâu. Thế là họ duy trì một đời sống tôn giáo bề mặt, nhưng không có thinh lặng đủ để Lời Chúa đi xuống tận tim.
“Ở yên” không phải là lười biếng. Đó là kỷ luật thiêng liêng rất mạnh. Là dám ngừng các tiếng ồn để nhìn vào sự thật. Là dám không lấp kín khoảng trống. Là dám ngồi trước Chúa mà không sản xuất liên tục lời lẽ hay hoạt động. Người sống đạo hình thức thường sợ ở yên, vì ở yên thì những khoảng trống hiện ra. Những nguội lạnh hiện ra. Những xao lãng hiện ra. Nhưng chính ở yên là nơi Chúa bắt đầu nói.
Biết rằng Ngài là Thiên Chúa cũng có nghĩa là thôi sống như thể mọi sự tùy thuộc vào mình, vào việc mình giữ vai trò nào, làm bao nhiêu việc, duy trì hình ảnh ra sao. Người ở yên trước Chúa học lại rằng trung tâm không phải là mình, mà là Ngài. Điều ấy làm đời sống đạo nhẹ hơn, thật hơn, sâu hơn.
22. “AI MUỐN THEO TÔI, PHẢI TỪ BỎ CHÍNH MÌNH.” (Mt 16,24)
Không có đời sống đạo thật nào mà không đụng đến việc từ bỏ mình. Và không có đời sống đạo hình thức nào lại không tìm cách né điều này. Người ta muốn theo Chúa nhưng vẫn giữ nguyên cái tôi. Muốn được xem là có đạo nhưng không muốn bỏ tự ái. Muốn phục vụ nhưng không muốn bị quên. Muốn làm việc lành nhưng không muốn mất ý riêng. Muốn sống gần Chúa nhưng không muốn Chúa đụng tới các chỗ mình bám víu.
“Từ bỏ chính mình” không phải là ghét bản thân, mà là không để cái tôi làm chúa. Là thôi lấy cảm xúc, ý riêng, danh dự, nhu cầu được công nhận, sự thoải mái cá nhân làm tiêu chuẩn tối hậu. Người sống đạo hình thức có thể rất siêng, nhưng nếu cái tôi vẫn được bảo vệ quá kỹ, thì chiều sâu Tin Mừng chưa thấm vào.
Câu này là lưỡi dao cắt đúng chỗ khó nhất. Nó giải thích vì sao nhiều người dừng ở bề mặt: vì họ chỉ muốn theo Chúa trong giới hạn không phải bỏ gì lớn nơi cái tôi. Nhưng theo Chúa thật là một cuộc ra khỏi mình. Không ra khỏi mình, không thể vào sâu trong Chúa.
23. “CHỖ KHO TÀNG CỦA ANH Ở ĐÂU, THÌ LÒNG ANH Ở ĐÓ.” (Mt 6,21)
Câu này rất đơn giản mà rất tàn nhẫn với sự giả dối của ta. Muốn biết mình thật sự yêu gì, đừng chỉ nghe lời mình nói, hãy nhìn chỗ kho tàng của mình. Chỗ tôi dành nhiều thời gian, nhiều năng lượng, nhiều suy nghĩ, nhiều sợ hãi, nhiều hy vọng nhất, đó là chỗ lòng tôi đang ở. Người sống đạo hình thức có thể nói mình yêu Chúa, nhưng kho tàng thật lại nằm nơi khác: danh tiếng, tiền bạc, công việc, các mối quan hệ, cái tôi, sự thoải mái, điện thoại, dư luận, quyền ảnh hưởng, hoặc chính vai trò tôn giáo của mình.
Câu này không cho phép ta tự lừa bằng ngôn ngữ đạo đức. Nó hỏi rất thật: lòng con đang ở đâu? Không phải trên lý thuyết, mà trong đời sống cụ thể. Con thức dậy nghĩ nhiều về điều gì? Con lo mất điều gì nhất? Con vui nhất khi được điều gì? Con dành phần tốt nhất của mình cho điều gì? Ở đó có Chúa không?
Nhiều người vẫn giữ đạo nhưng lòng đã gửi ở nơi khác. Vì thế họ nguội. Không phải vì họ không còn tin Chúa hiện hữu, mà vì Chúa không còn là kho tàng. Câu này là lời mời sắp xếp lại các ưu tiên của trái tim. Chỉ khi kho tàng đổi, lòng mới đổi.
24. “CHÍNH TA ĐỨNG NGOÀI CỬA VÀ GÕ.” (Kh 3,20)
Đây là một câu rất đau, vì nó nói về một nghịch lý: Chúa đứng ngoài cửa của chính người vẫn còn được xem là thuộc về Ngài. Không phải Chúa đã bỏ đi. Chính Chúa đang đứng ngoài và gõ. Nghĩa là lòng người đã khép. Người sống đạo hình thức vẫn có thể sống trong nhà Chúa, làm việc Chúa, nói về Chúa, nhưng lại không để Chúa thật sự bước vào trung tâm đời mình. Cửa có thể vẫn khép bởi bận rộn, bởi tự mãn, bởi tổn thương chưa lành, bởi sợ Chúa chạm vào điều mình không muốn đổi.
Điều cảm động là Chúa không đạp cửa. Ngài gõ. Ngài chờ. Ngài tôn trọng tự do của ta. Nhưng điều đau là có thể ta đã nghe tiếng gõ ấy rất lâu mà vẫn trì hoãn. Vẫn để Chúa ở ngoài ngưỡng cửa của một đời sống đạo đã thành nếp nhưng thiếu gặp gỡ thật.
Câu này không phải để làm ta sợ, nhưng để làm ta mở. Ngay hôm nay. Chỉ cần mở. Không cần phải sửa mình hoàn hảo rồi mới mở. Không cần phải hết nguội rồi mới mở. Chỉ cần mở. Vì Chúa không gõ để bước vào kết án, mà để vào dùng bữa, ở lại, phục hồi tương quan.
25. “TA BIẾT CÁC VIỆC NGƯƠI LÀM: NGƯƠI CHẲNG NÓNG CŨNG CHẲNG LẠNH.” (Kh 3,15)
Đây là câu dành rất trực tiếp cho người sống đạo hình thức. Tình trạng “chẳng nóng cũng chẳng lạnh” chính là tình trạng nửa vời. Không phản bội hẳn, nhưng cũng không yêu trọn. Không bỏ Chúa, nhưng cũng không để Chúa chiếm hết. Không vô thần, nhưng cũng không sống như một người tin bằng cả trái tim. Đây là vùng nguy hiểm vì nó tạo cảm giác tạm ổn. Không quá tệ. Không quá tốt. Cứ vậy mà sống.
Chúa không chấp nhận vùng lưng chừng ấy như một chỗ nghỉ yên. Ngài nhìn nó như điều cần phải bị lật tung. Vì sự nửa vời lâu ngày làm linh hồn mất khả năng run, mất khả năng khát, mất khả năng đau vì mình xa Chúa. Người ta sống lâu trong đó đến mức tưởng đó là bình thường. Nhưng Chúa gọi đúng tên nó.
Điều đáng sợ không phải là câu này mạnh. Điều đáng sợ là nó rất dễ đúng với rất nhiều người có đạo lâu năm. Người đọc câu này cần dừng lại lâu: tôi có đang sống lưng chừng với Chúa không? Tôi có đang duy trì một đời sống tín hữu đủ để không ai nói gì, nhưng không đủ để đời tôi thật sự cháy lên trong yêu mến không?
26. “PHÚC CHO NHỮNG AI NGHE VÀ GIỮ LỜI THIÊN CHÚA.” (Lc 11,28)
Người sống đạo hình thức thường nghe Lời Chúa rất nhiều. Có khi nghe mỗi tuần, nghe các dịp tĩnh tâm, nghe bài giảng, nghe các chia sẻ thiêng liêng. Nhưng “giữ” thì ít hơn. Giữ không chỉ là nhớ. Giữ là mang vào lòng, mang vào các chọn lựa, mang vào thực hành. Nếu chỉ nghe, Lời Chúa có thể trở thành âm thanh quen thuộc. Nếu giữ, Lời Chúa mới thành sức sống.
Giữ Lời Chúa đôi khi bắt đầu bằng những điều rất nhỏ: giữ một câu để xét mình, giữ một lời cảnh tỉnh không để nó trôi đi, giữ một đòi hỏi Tin Mừng trong cách nói chuyện, cách tha thứ, cách dùng thời gian. Người sống đạo hình thức rất dễ làm người nghe đạo mà không thành người sống đạo. Câu này kéo họ về điều cốt yếu.
Phúc không nằm ở chỗ được tiếp xúc nhiều với điều thánh, nhưng ở chỗ để điều thánh ấy cắm rễ trong đời. Bao nhiêu lần tôi đã nghe mà không giữ? Bao nhiêu câu Lời Chúa đã chạm nhưng rồi tôi để trôi? Câu này vừa an ủi vừa đòi hỏi: chỉ cần bắt đầu giữ, sự sống sẽ trở lại.
27. “TA MUỐN TÌNH YÊU CHỨ KHÔNG PHẢI CỦA LỄ.” (Hs 6,6)
Câu này giống với lời Chúa về lòng nhân, nhưng đi thẳng hơn vào trung tâm: tình yêu. Người sống đạo hình thức có thể dâng của lễ rất đều: thời gian, công sức, hiện diện, nghi thức, việc lành. Nhưng điều Chúa muốn cuối cùng vẫn là tình yêu. Không có tình yêu, của lễ dễ thành giao dịch hoặc nghĩa vụ. Có tình yêu, cả điều rất nhỏ cũng quý vô cùng.
Tình yêu ở đây không chỉ là cảm xúc ấm áp. Nó là sự gắn bó, lòng trung thành, sự ưu tiên dành cho Chúa, việc muốn làm vui lòng Chúa, việc đau khi thấy mình làm Ngài buồn, việc ước ao thuộc về Ngài. Người nào vẫn còn của lễ mà mất tình yêu thì cần nghe câu này như tiếng chuông báo động.
Nhưng đây cũng là lối ra. Chúa không bảo ta dừng của lễ để đi tìm cảm xúc mơ hồ. Ngài bảo hãy để của lễ được tưới lại bằng tình yêu. Hãy làm những điều quen thuộc ấy với một trái tim được đánh thức lại. Hãy xin ơn yêu. Vì cuối cùng, chỉ tình yêu mới làm mọi sự sống.
28. “LẠY CHÚA, XIN MỞ MẮT CHO CON.” (x. Mc 10,51)
Người sống đạo hình thức cần ơn thấy. Thấy mình đang ở đâu. Thấy khoảng cách giữa bề ngoài và bên trong. Thấy những lớp vỏ. Thấy các động lực không tinh tuyền. Thấy những chỗ lòng mình đã xa Chúa mà bấy lâu nay vẫn tự trấn an là ổn. Không thấy thì không thể đổi. Nhiều người không xấu hơn ai, chỉ là họ mù trước tình trạng thật của mình.
Đây là một lời cầu đơn sơ nhưng có thể cứu cả hành trình thiêng liêng. Xin mở mắt cho con. Không phải để con soi người khác rõ hơn. Nhưng để con thấy mình. Thấy Chúa hơn. Thấy điều gì là cốt lõi. Thấy điều gì chỉ là phụ. Thấy cái gì đang giết dần lửa sống trong linh hồn mình.
Khi Chúa mở mắt, không phải lúc nào ta cũng thấy những điều dễ chịu. Có khi ta thấy sự trống rỗng, thấy sự giả tạo, thấy sự lười biếng, thấy cái tôi tinh vi. Nhưng thà thấy mà đau còn hơn mù mà yên. Người được mở mắt còn có thể bước đi. Người không thấy thì dễ cứ đi mãi trong lối mòn chết.
29. “THẦY ĐÃ CẦU NGUYỆN CHO ANH, ĐỂ ANH KHỎI MẤT LÒNG TIN.” (Lc 22,32)
Đây là một câu đầy an ủi cho người đang nguội lạnh. Vì có thể họ thấy đức tin mình yếu quá, mỏng quá, run quá. Họ sợ một ngày mình sẽ trượt hẳn. Nhưng Chúa nói với Phêrô, và cũng nói với những linh hồn như thế: Thầy đã cầu nguyện cho anh. Nghĩa là ngay giữa sự yếu đuối, phản bội, chao đảo, đức tin của người môn đệ không bị bỏ mặc. Chúa đứng về phía nó. Chúa nâng đỡ nó. Chúa chuyển cầu cho nó.
Người sống đạo hình thức dễ quên điều này, nên hoặc quá tự tin, hoặc quá thất vọng. Khi còn chút sức họ tự tin vào mình. Khi thấy mình hỏng họ thất vọng về mình. Câu Lời Chúa này đưa họ về điểm đúng: hy vọng không đặt trên sức mình, mà trên lời cầu nguyện và tình yêu trung thành của Chúa.
Điều này không cho phép ta lười biếng. Nhưng nó cứu ta khỏi tuyệt vọng. Nếu hôm nay tôi thấy đức tin mình chỉ như đốm lửa nhỏ, tôi vẫn có thể ngước lên: Chúa đang cầu cho tôi. Chúa không bỏ tôi trong cuộc chiến này. Và chỉ cần điều đó, tôi còn hy vọng lớn.
30. “NÀY, TA ĐỔI MỚI MỌI SỰ.” (Kh 21,5)
Câu cuối cùng phải là câu hy vọng. Sau tất cả những lời cảnh tỉnh, bóc trần, lay động, Chúa không để người sống đạo hình thức nằm trong mặc cảm. Ngài mở ra lời hứa: Ta đổi mới mọi sự. Không chỉ đổi một vài bề ngoài. Không chỉ tô lại lớp sơn đạo đức. Nhưng đổi mới. Nghĩa là ngay cả một linh hồn đã nguội rất lâu, một đời sống đã trượt vào thói quen, một trái tim đã khô cằn, vẫn có thể được làm mới.
Đây không phải là sự lạc quan rẻ tiền. Đổi mới của Chúa thường đòi ta đi qua sự thật, sám hối, nước mắt, quyết tâm, bắt đầu lại. Nhưng điều cốt lõi là có thể. Không ai bị khóa chặt mãi trong sự hình thức nếu họ mở ra cho Chúa. Không ai quá muộn cho một cuộc trở về. Không ai nghèo đến mức ân sủng không còn chạm tới được.
Người sống đạo hình thức rất cần giữ câu này ở cuối, vì nếu chỉ nghe những lời mạnh, họ dễ chán nản. Nhưng Chúa không vạch ra bệnh để làm ta tuyệt vọng. Ngài vạch ra để chữa. Và Ngài có quyền nói “Ta đổi mới mọi sự”, vì chính Ngài là Đấng có thể thổi lại sự sống vào chỗ tưởng đã cũ kỹ nhất trong ta.
LỜI KẾT PHỤ LỤC
Ba mươi câu Lời Chúa này không nhằm làm bạn đọc xong rồi khép lại như một phụ lục đẹp. Chúng muốn ở lại như những mũi nhọn trong lương tâm, như những ngọn đèn nhỏ cắm dọc theo con đường trở về. Có thể có những câu bạn đọc rất êm. Có thể có những câu làm bạn chói. Có thể có những câu khiến bạn muốn né đi vì chúng đụng quá đúng chỗ. Chính những câu ấy, nhiều khi, lại là nơi Chúa đang gõ mạnh nhất.
Người sống đạo hình thức không cần thêm quá nhiều lý thuyết mới. Họ cần để Lời Chúa đi xuyên qua những lớp quen thuộc. Cần để một câu thôi cũng đủ làm mình ngồi xuống. Đủ làm mình thôi biện minh. Đủ làm mình muốn xưng tội thật. Đủ làm mình bước vào Thánh lễ khác đi. Đủ làm mình ngưng phán xét. Đủ làm mình quay lại giờ cầu nguyện đã bỏ bê. Đủ làm mình khóc một chút vì thấy mình đã sống lâu quá ở bề ngoài.
Ước gì những câu Lời Chúa này không chỉ được trích ra cho hay, nhưng được giữ lại trong tim như những tiếng gọi không chịu im. Và nếu phải chọn chỉ một câu để mang theo hôm nay, bạn cứ chọn câu nào làm tim bạn đau nhất. Có thể chính ở chỗ đau ấy, Chúa đang bắt đầu đổi mới mọi sự.
Lm. Anmai CSsR
Discover more from
Subscribe to get the latest posts sent to your email.