Kursi là một địa danh nằm bên bờ phía đông của Biển Hồ Galilê, dưới chân Cao nguyên Golan, nơi truyền thống Kitô giáo từ lâu vẫn tưởng niệm phép lạ Đức Giêsu giải thoát một người bị quỷ ám và cho phép các thần ô uế nhập vào đàn heo rồi lao từ sườn dốc xuống biển. Hôm nay, khi đứng giữa cảnh vật yên bình của Kursi, nhìn mặt hồ xanh trải rộng, những ngọn đồi thoai thoải và các tàn tích bằng đá bazan còn sót lại, người ta khó hình dung rằng nơi đây từng gợi nhớ một cuộc đối đầu dữ dội giữa ánh sáng và bóng tối, giữa quyền năng cứu độ của Thiên Chúa và những sức mạnh đang giam hãm, làm tan nát cuộc đời con người. Kursi hiện là một địa điểm khảo cổ và hành hương quan trọng, nơi còn dấu tích của một quần thể đan viện và thánh đường thời Byzantine được dựng lên để tưởng niệm phép lạ đàn heo. Những gì còn lại ở đây không phải là bằng chứng giúp xác định tuyệt đối từng bước chân của Đức Giêsu, nhưng là chứng tích cho thấy từ rất sớm, các Kitô hữu đã liên kết vùng đất này với biến cố được các Tin Mừng Nhất Lãm thuật lại. Địa điểm nằm sát Biển Hồ, gần những triền dốc đổ xuống mặt nước, phù hợp với khung cảnh của câu chuyện Tin Mừng; và chính tại vùng đất mang vẻ đẹp bình lặng ấy, khách hành hương được mời gọi trở về với một trong những trình thuật vừa lạ lùng, vừa đáng sợ, nhưng cũng hết sức cảm động về lòng thương xót của Đức Kitô dành cho một con người đã bị sự dữ tước đoạt gần như tất cả.

Các sách Tin Mừng gọi vùng đất nơi phép lạ xảy ra bằng những tên khác nhau như miền dân Ghêrasa, Gađara hoặc Ghêrgêsa. Những khác biệt địa danh trong các bản văn cổ đã làm nảy sinh nhiều cuộc thảo luận, nhưng Kursi vẫn được truyền thống Kitô giáo nhìn nhận như một địa điểm có khả năng gắn với phép lạ, đặc biệt vì vị trí của nó nằm trên bờ đông Biển Hồ và gần một triền dốc dẫn xuống mặt nước. Điểm quan trọng nhất của trình thuật không nằm ở việc tranh luận tên gọi nào hoàn toàn chính xác, nhưng ở hành trình Đức Giêsu chủ động vượt biển để đến một vùng đất phần lớn không thuộc môi trường Do Thái quen thuộc. Việc có một đàn heo lớn ở đó cũng gợi lên bối cảnh dân ngoại, bởi theo luật Môsê, heo là loài vật ô uế và người Do Thái không được ăn thịt heo. Đức Giêsu không chỉ vượt qua mặt nước, nhưng còn vượt qua những biên giới về tôn giáo, văn hóa, dân tộc và thành kiến để đến gặp một con người không ai còn muốn đến gần. Ngài không chờ người đau khổ tìm đường đến với mình, bởi người ấy đã không còn khả năng sống như một con người bình thường; chính Ngài đi vào lãnh địa của bóng tối, đến tận nơi mà sự dữ tưởng như đang thống trị tuyệt đối, để tìm kiếm và cứu thoát một mạng người. Tin Mừng vì thế không chỉ kể về một phép lạ trừ quỷ, nhưng còn mặc khải một Thiên Chúa không bỏ rơi con người, cho dù con người ấy đang ở xa cộng đoàn, sống giữa mồ mả, bị mọi người sợ hãi và dường như không còn chút hy vọng nào để hồi phục.
Người bị quỷ ám trong trình thuật Tin Mừng là hình ảnh đau đớn của một nhân tính bị phá hủy. Anh không còn sống trong nhà, không còn ở giữa gia đình và cộng đồng, nhưng lang thang giữa những ngôi mộ, nơi dành cho người chết. Anh sống mà như đã chết, còn thở nhưng không còn được nhìn nhận như một thành viên của xã hội. Người ta đã nhiều lần dùng xiềng xích và gông cùm để khống chế anh, nhưng anh bẻ gãy tất cả. Đám đông có thể chế ngự một thân xác trong chốc lát, nhưng không thể chữa lành một tâm hồn. Họ biết trói anh, nhưng không biết cứu anh; biết đẩy anh ra khỏi làng, nhưng không biết đưa anh trở về; biết gọi anh là người nguy hiểm, nhưng có lẽ đã quên rằng phía sau những tiếng gào thét và hành vi dữ dội ấy vẫn là một con người đang đau khổ. Anh tru tréo ngày đêm và lấy đá rạch mình. Sự dữ không những cô lập anh khỏi mọi người, nhưng còn khiến anh quay lại làm tổn thương chính thân xác mình. Đó luôn là cách sự dữ hoạt động: trước hết nó làm con người nghi ngờ phẩm giá của mình, sau đó cắt đứt họ khỏi những tương quan nâng đỡ, rồi khiến họ chống lại chính mình. Khi một người không còn tin rằng mình được yêu thương, không còn tin mình có giá trị và không còn thấy con đường trở về, họ có thể trở thành người hành hạ chính mình. Người bị quỷ ám ở Kursi vì thế không chỉ là một nhân vật của thời xa xưa. Hình ảnh ấy vẫn có thể được nhận ra trong những con người hôm nay đang bị nghiện ngập trói buộc, bị bạo lực biến dạng, bị hận thù điều khiển, bị mặc cảm quá khứ giam cầm, bị những đam mê hỗn loạn xâu xé hoặc bị cô đơn đẩy đến chỗ tự hủy hoại. Có những xiềng xích bằng sắt, nhưng cũng có những xiềng xích vô hình. Có những nấm mồ bằng đá nằm ngoài nghĩa trang, nhưng cũng có những nấm mồ nằm ngay trong tâm hồn, nơi hy vọng, niềm vui và khả năng yêu thương đã bị chôn vùi từ lâu.
Khi nhìn thấy Đức Giêsu từ xa, người bị quỷ ám chạy đến và sấp mình trước mặt Ngài. Một nghịch lý xuất hiện: sự dữ chống lại Thiên Chúa nhưng vẫn phải nhìn nhận uy quyền của Ngài. Những thần ô uế biết Đức Giêsu là Con Thiên Chúa Tối Cao và run sợ trước sự hiện diện của Ngài. Đức Giêsu hỏi: “Tên ngươi là gì?” Câu trả lời là: “Tên tôi là đạo binh, vì chúng tôi đông lắm.” “Đạo binh” hay “quân đội” gợi đến một lực lượng đông đảo, có tổ chức và sức mạnh áp đảo. Người đàn ông không chỉ bị một sự ràng buộc nhỏ bé, nhưng dường như cả một đạo quân bóng tối đã xâm chiếm đời anh. Anh không còn nói bằng tiếng nói riêng của mình; những kẻ đang chiếm hữu anh trả lời thay anh. Đó là mức độ sâu xa nhất của sự nô lệ: con người bị tước mất tiếng nói, bản sắc và tự do đến mức không còn biết mình là ai. Khi được hỏi tên, anh không thể nói tên do cha mẹ đặt cho mình, nhưng chỉ có thể lấy tên của thế lực đang áp chế anh. Nhiều người hôm nay cũng vô tình đồng hóa mình với những thương tích hoặc thất bại của bản thân. Họ không còn nói “tôi là một con người được Thiên Chúa yêu thương”, nhưng nói “tôi là kẻ thất bại”, “tôi là người nghiện”, “tôi là người vô dụng”, “tôi là quá khứ tội lỗi của mình”, “tôi là vết thương mà người khác đã gây ra”. Sự dữ luôn muốn đổi tên con người, khiến họ quên căn tính nguyên thủy là hình ảnh Thiên Chúa. Đức Giêsu hỏi tên không phải vì Ngài không biết, nhưng như thể Ngài đang buộc bóng tối phải lộ diện, phải thôi ẩn núp và phải công khai nhìn nhận rằng nó không có quyền tối hậu trên con người này. Ngài tách con người khỏi sự dữ đang chiếm hữu họ: người đàn ông không phải là ma quỷ, không phải là “đạo binh”, không phải là những tiếng gào thét hay hành vi đáng sợ của mình. Anh là một con người cần được giải thoát và có quyền được trở về với chính mình.
Các thần ô uế nài xin Đức Giêsu đừng đuổi chúng ra khỏi vùng ấy, rồi xin được nhập vào đàn heo đang ăn trên sườn đồi. Khi Đức Giêsu cho phép, chúng xuất khỏi người đàn ông, nhập vào đàn heo và cả đàn lao từ sườn dốc xuống biển. Trình thuật Tin Mừng nói đến khoảng hai ngàn con heo, một chi tiết cho thấy quy mô rất lớn của đàn vật và làm nổi bật sức hủy diệt khủng khiếp của những thế lực từng chiếm giữ con người ấy. Điều xảy ra với đàn heo cho thấy đích đến của sự dữ luôn là hủy diệt. Khi còn ở trong người đàn ông, nó hủy hoại nhân phẩm, tương quan và thân xác của anh; khi nhập vào đàn heo, nó lập tức đẩy cả đàn đến chỗ chết. Sự dữ không sáng tạo, không chữa lành và không làm cho bất cứ điều gì nên trọn vẹn. Nó chỉ phân tán, làm rối loạn và đưa đến diệt vong. Mặt khác, việc đàn heo lao xuống biển cũng có thể gợi lên ý nghĩa biểu tượng quen thuộc trong Kinh Thánh, nơi biển sâu thường liên hệ với hỗn mang và những thế lực đe dọa sự sống. Điều không thể bỏ qua là giá trị của một con người đã được Đức Giêsu đặt cao hơn toàn bộ đàn vật và những lợi ích kinh tế gắn với chúng. Hai ngàn con heo là một tài sản khổng lồ. Việc mất đàn heo chắc chắn gây chấn động cho cả vùng, nhưng Đức Giêsu cho thấy không một lợi ích vật chất nào có thể đặt ngang hàng với phẩm giá và sự tự do của một con người. Đối với Chúa, cứu lại một người đã bị xã hội xem là vô phương cứu chữa vẫn đáng giá hơn tất cả những tính toán lợi nhuận. Đây là lời chất vấn rất mạnh đối với một thế giới có thể bảo vệ tài sản nhưng bỏ quên con người, tiếc một khoản tiền nhưng không tiếc một cuộc đời, sẵn sàng đầu tư vào những gì sinh lợi nhưng lại ngần ngại dành thời gian và nguồn lực để chữa trị người nghèo, người nghiện, người bệnh tâm thần, người sống bên lề hoặc những ai không còn khả năng đóng góp kinh tế.
Những người chăn heo bỏ chạy và báo tin cho dân thành. Khi mọi người kéo đến, điều họ nhìn thấy thật đáng kinh ngạc: người từng bị “đạo binh” quỷ ám nay đang ngồi đó, mặc quần áo và trí khôn tỉnh táo. Ba chi tiết nhỏ nhưng chất chứa cả một cuộc phục sinh: anh ngồi, anh mặc áo và anh tỉnh trí. Trước đây anh chạy loạn giữa mồ mả, không ai có thể giữ nổi; nay anh ngồi bình an dưới chân Đức Giêsu. Trước đây anh trần truồng, phẩm giá bị phơi bày và chà đạp; nay anh được mặc áo, được trả lại vẻ đẹp và phẩm giá của một con người. Trước đây tâm trí anh bị hỗn loạn và tiếng nói của sự dữ thống trị; nay anh tỉnh táo, có thể suy nghĩ, lựa chọn và đối thoại. Phép lạ thật sự không chỉ là việc quỷ rời khỏi một thân xác, nhưng là một con người được trả lại cho chính mình, cho gia đình và cộng đồng. Ơn cứu độ của Đức Kitô luôn mang chiều kích phục hồi: Ngài không chỉ cất đi điều xấu mà còn tái lập điều tốt; không chỉ phá xiềng xích mà còn chữa lành những thương tích do xiềng xích để lại; không chỉ kéo người ta khỏi mồ mả mà còn dạy họ sống lại giữa những người đang sống. Một người được Chúa chữa lành không trở thành một con người xa lạ, nhưng tìm lại khuôn mặt thật mà tội lỗi và sự dữ đã che khuất. Đây cũng là điều Giáo Hội được mời gọi thực hiện: không chỉ lên án sự dữ, nhưng giúp người bị tổn thương lấy lại quần áo của phẩm giá, chỗ ngồi trong cộng đồng và khả năng làm chủ đời mình. Một người nghiện không chỉ cần được tách khỏi chất gây nghiện, nhưng cần được xây dựng lại các mối quan hệ và mục đích sống. Một người ra khỏi tù không chỉ cần được trả tự do pháp lý, nhưng cần được cộng đồng đón nhận. Một người từng sống lầm lạc không chỉ cần nghe rằng tội đã được tha, nhưng còn cần được trao cơ hội làm lại cuộc đời.
Điều đáng buồn là khi chứng kiến một phép lạ lớn lao như thế, dân chúng không vui mừng nhưng lại sợ hãi và xin Đức Giêsu rời khỏi vùng đất của họ. Họ có thể đã sợ quyền năng mà mình không kiểm soát được; cũng có thể họ quan tâm đến thiệt hại của đàn heo hơn cuộc đời vừa được cứu. Họ chấp nhận sống bên cạnh một người bị quỷ ám miễn là trật tự kinh tế của họ không bị xáo trộn, nhưng lại không sẵn sàng đón nhận Đấng giải thoát nếu sự hiện diện của Ngài đòi họ phải trả giá. Đây là một nghịch lý vẫn còn tái diễn: con người có thể sợ sự thay đổi hơn sợ sự dữ; có thể quen với bóng tối đến mức cảm thấy ánh sáng gây bất tiện; có thể chấp nhận những con người bị bỏ rơi ở ngoài lề miễn là đời sống của mình vẫn yên ổn. Đức Giêsu giải phóng một người nhưng làm lung lay một hệ thống lợi ích, và người ta chọn hệ thống lợi ích thay vì Đấng Cứu Độ. Có những cộng đồng sẵn sàng nói về tình thương, nhưng lại không muốn người lầm lỗi thật sự trở về vì sự trở về ấy buộc họ thay đổi cách nhìn. Có những gia đình cầu xin Chúa chữa lành người thân, nhưng lại không sẵn sàng thay đổi những tương quan độc hại đã góp phần làm người ấy tổn thương. Có những xã hội thương hại người nghèo nhưng không muốn đụng đến các cơ cấu tạo ra nghèo đói. Đức Giêsu không đến chỉ để tạo nên vài cảm xúc đạo đức dễ chịu; Ngài đến để giải phóng con người, và sự giải phóng thật sự luôn làm đảo lộn những thỏa hiệp mà người ta đã thiết lập với bóng tối.
Người được chữa lành xin theo Đức Giêsu, nhưng Ngài không cho anh xuống thuyền cùng mình. Thay vào đó, Ngài sai anh trở về nhà, đến với thân nhân và kể cho họ biết những điều lớn lao Thiên Chúa đã làm cùng lòng thương xót Ngài dành cho anh. Người từng bị xã hội trục xuất nay trở thành người được sai đi; kẻ từng không làm chủ được tiếng nói nay trở thành người loan báo; người từng sống giữa mồ mả nay được trao sứ mạng mang tin mừng đến các thành thị. Đây là một trong những vẻ đẹp sâu xa nhất của Tin Mừng: Đức Giêsu không chỉ cứu một người khỏi quá khứ mà còn trao cho người ấy một tương lai và một sứ mạng. Chúa không đợi anh phải học hỏi thật nhiều, không yêu cầu anh phải có địa vị, cũng không bắt anh trở thành một con người hoàn hảo rồi mới được làm chứng. Anh chỉ cần kể điều Chúa đã làm cho mình. Vết thương được chữa lành trở thành lời chứng; quá khứ từng bị bóng tối thống trị trở thành nơi lòng thương xót được biểu lộ. Anh được sai về nhà bởi việc trở về với những người gần gũi nhất đôi khi là sứ mạng khó khăn nhất. Người trong gia đình đã từng chứng kiến anh mất kiểm soát, từng sợ hãi, đau khổ hoặc xấu hổ vì anh. Nay anh phải trở lại không bằng những lời biện minh, nhưng bằng một đời sống đã được biến đổi. Anh phải cho thấy lòng thương xót của Thiên Chúa không chỉ trong lời kể, nhưng qua cách anh sống bình an, biết yêu thương và có trách nhiệm. Có lẽ không phải ngẫu nhiên mà Đức Giêsu để lại một người làm chứng tại vùng đất dân ngoại này. Trước khi các môn đệ chính thức lên đường truyền giáo cho muôn dân, người từng bị quỷ ám đã trở thành một nhà truyền giáo giữa miền Thập Tỉnh, nói cho mọi người biết điều Chúa đã làm cho mình.
Kursi ngày nay còn lưu giữ những tàn tích của một quần thể đan viện và thánh đường Byzantine rộng lớn, được xây dựng vào khoảng thế kỷ V hoặc VI. Khu vực này được phát hiện lại trong thế kỷ XX khi các công trình mở đường làm lộ ra những dấu vết khảo cổ; các cuộc khai quật sau đó đã tìm thấy nền nhà thờ, các cột đá, sàn khảm, khu vực sinh hoạt của đan sĩ, nhà ép dầu và nhiều hạng mục khác. Trên sườn đồi phía trên tu viện còn có dấu tích một nhà nguyện gần hang đá và khối đá lớn, được truyền thống liên kết với vị trí tưởng niệm phép lạ. Quần thể ấy cho thấy Kursi từng là một trung tâm hành hương Kitô giáo quan trọng. Các thế hệ tín hữu đã đến đây không chỉ để xem một cảnh quan đẹp, nhưng để nhớ rằng Đức Kitô có quyền trên những sức mạnh khiến con người trở nên nô lệ. Những bức tường đá nay đã đổ, các mái vòm không còn nguyên vẹn và phần lớn đời sống đan viện đã chìm vào quá khứ, nhưng lời chứng mà địa điểm ấy cưu mang vẫn chưa cũ: không có con người nào hoàn toàn nằm ngoài khả năng cứu độ của Thiên Chúa.
Đứng tại Kursi và nhìn xuống Biển Hồ Galilê, người tín hữu không chỉ nhớ một đàn heo lao xuống nước, nhưng được mời nhìn lại những sức mạnh đang chiếm giữ đời mình. “Đạo binh” của con người hôm nay có thể không xuất hiện dưới những hình thức dữ dội như trong câu chuyện Tin Mừng, nhưng vẫn có thể ẩn mình trong tham vọng, hận thù, ghen ghét, nghiện ngập, dâm ô, gian dối, tiền bạc, quyền lực, mạng xã hội hoặc nỗi ám ảnh được người khác công nhận. Có những người bên ngoài ăn mặc chỉnh tề và nói năng bình thường, nhưng bên trong đang bị hàng nghìn tiếng nói giằng xé. Một tiếng nói bảo họ không đáng được yêu; tiếng khác buộc họ phải thành công bằng mọi giá; tiếng khác nhắc đi nhắc lại một lỗi lầm cũ; tiếng khác thôi thúc trả thù; và tiếng khác làm họ tuyệt vọng về tương lai. Những tiếng nói ấy nhiều đến mức con người không còn nghe được tiếng nói thật của mình và tiếng của Thiên Chúa. Đức Giêsu vẫn hỏi: “Tên con là gì?” Không phải để làm ta xấu hổ, nhưng để đưa ta trở về với căn tính thật. Ta không phải là nỗi sợ hãi, không phải là thất bại, không phải là căn bệnh, không phải là tội lỗi và cũng không phải là những lời phán xét người khác đặt trên đời ta. Ta là một người được Thiên Chúa dựng nên, được Đức Kitô tìm kiếm và đáng được giải thoát.
Kursi cũng chất vấn cách chúng ta đối xử với những người đang mang nhiều rối loạn, thương tích hoặc hành vi khó chấp nhận. Dân làng thời ấy đã dùng xiềng xích để giữ người bị quỷ ám và đẩy anh ra nơi mồ mả. Chúng ta hôm nay có thể không dùng xiềng sắt, nhưng vẫn có những sợi xích bằng lời nói, thành kiến và sự loại trừ. Ta gọi một người bằng sai lầm của họ, gắn cho họ một nhãn hiệu rồi không cho phép họ thay đổi. Ta có thể nói về lòng thương xót trong nhà thờ nhưng lại tránh né một người nghiện, khinh thường một người từng ở tù, dè bỉu người có bệnh tâm thần hoặc xem một người đã sa ngã như thể không còn khả năng làm lại. Đức Giêsu không nhìn người bị quỷ ám như một vấn đề cần loại bỏ, nhưng như một người anh em cần cứu chữa. Ngài không hỏi anh đã gây bao nhiêu phiền toái, đã làm ai sợ hãi hay đáng phải chịu hình phạt nào. Ngài nhìn thấy phía sau sự hỗn loạn là một con người đang bị giam cầm. Người môn đệ Đức Kitô vì thế cũng phải học nhìn xa hơn những biểu hiện bên ngoài, phân biệt con người với điều xấu đang trói buộc họ và tin rằng ân sủng có thể mở ra một tương lai mới.
Phép lạ tại Kursi cuối cùng không nhằm làm người đọc tò mò về ma quỷ, nhưng đưa họ đến niềm tin vào Đức Giêsu. Tin Mừng không đặt sự dữ ở trung tâm; trung tâm vẫn là Đức Kitô, Đấng chỉ cần lên tiếng là “đạo binh” phải rút lui. Sự dữ có thể đông, nhưng không phải là vô hạn; có thể dữ dội, nhưng không toàn năng; có thể làm con người đau khổ trong một thời gian, nhưng không có lời cuối cùng. Lời cuối cùng thuộc về Thiên Chúa. Trước Đức Giêsu, thế lực từng bẻ gãy xiềng xích và khiến cả vùng khiếp sợ lại phải van xin. Không có cuộc chiến cân sức giữa Đức Kitô và ma quỷ, như thể hai quyền lực ngang hàng đang giằng co. Chỉ có một Thiên Chúa là Đấng Toàn Năng, còn sự dữ là loài thụ tạo phản loạn, bị giới hạn và cuối cùng phải khuất phục. Điều này đem lại niềm hy vọng lớn lao cho những ai đang cảm thấy đời mình bị bóng tối áp đảo. Con người có thể không tự tháo được xiềng xích, gia đình có thể đã bất lực, xã hội có thể đã bỏ cuộc, nhưng Đức Kitô không bất lực. Ngài vẫn có thể đi qua biển động, bước vào miền đất bị xem là ô uế, đến giữa những mồ mả và gọi một người trở lại với sự sống.
Bởi vậy, khi rời Kursi, người hành hương không nên chỉ mang theo những bức ảnh về tàn tích cổ kính, nhưng cần mang theo một câu hỏi: Tôi có thật sự muốn được Đức Giêsu giải thoát không? Dân trong vùng đã nhìn thấy quyền năng Chúa nhưng lại xin Ngài rời đi, bởi sự hiện diện của Ngài làm đảo lộn cuộc sống và quyền lợi của họ. Ta cũng có thể mời Chúa đến nhưng chỉ muốn Ngài đứng ở ngoài những vùng ta không muốn thay đổi. Ta xin bình an nhưng không chịu từ bỏ hận thù; xin chữa lành gia đình nhưng không chịu tha thứ; xin thoát khỏi nghiện ngập nhưng vẫn giữ những môi trường dẫn mình trở lại; xin Chúa cứu nhưng lại tiếc “đàn heo” đang đem đến lợi ích hoặc khoái cảm. Ơn giải thoát luôn có giá của nó, không phải giá tiền để mua ân sủng, nhưng là sự can đảm để mất đi những gì đang nuôi dưỡng bóng tối. Có những “đàn heo” phải lao xuống biển thì một con người mới có thể ngồi lại trong bình an, mặc áo phẩm giá và tỉnh táo dưới chân Chúa. Câu chuyện tại Kursi vì thế không thuộc riêng quá khứ. Nó đang xảy ra mỗi khi một người để Đức Kitô bước vào vùng hỗn loạn của lòng mình, gọi đúng tên những xiềng xích, trục xuất điều đang hủy hoại họ và trao lại cho họ tự do của người con Thiên Chúa.
Kursi nhắc chúng ta rằng không ai là một trường hợp vô vọng. Người từng sống giữa mồ mả có thể trở thành người loan báo Tin Mừng; người từng bị cả cộng đồng sợ hãi có thể trở về làm chứng cho lòng thương xót; nơi từng vang tiếng gào thét có thể trở thành một địa điểm hành hương và cầu nguyện. Thiên Chúa có thể biến chính vùng đất của thương tích thành nơi biểu lộ vinh quang Ngài. Điều Ngài cần là con người đừng xua Ngài ra khỏi bờ cõi đời mình, nhưng để Ngài bước vào, dù sự hiện diện ấy có thể làm xáo trộn những thói quen lâu năm và buộc ta từ bỏ những lợi ích không ngay chính. Đức Giêsu đến không phải để lấy mất sự sống, nhưng để trả lại sự sống; không đến để làm con người nghèo đi, nhưng để phục hồi kho tàng lớn nhất là phẩm giá, tự do và khả năng yêu thương. Trước mặt Ngài, “đạo binh” dù đông đến đâu cũng không có quyền quyết định tương lai của một con người. Người được giải thoát có thể đứng dậy, trở về nhà và bắt đầu lại. Và có lẽ Tin Mừng đẹp nhất mà mỗi chúng ta có thể loan báo cũng chỉ đơn sơ như lời Đức Giêsu trao cho người tại Kursi: hãy trở về với những người thân yêu và kể lại tất cả những gì Thiên Chúa đã làm cho mình, kể về lòng thương xót đã tìm đến tận nơi mồ mả, phá tan xiềng xích và đưa một con người từ sự chết trở về sự sống.
Lm. Anmai, CSsR biên soạn
Discover more from
Subscribe to get the latest posts sent to your email.