VỊ HỒNG Y “TỬ ĐẠO SỐNG” 97 TUỔI: HÃY YÊU KẺ THÙ VÀ CẦU NGUYỆN CHO NHỮNG NGƯỜI BÁCH HẠI MÌNH
Ở tuổi 97, Đức Hồng y Ernest Simoni không cần phải tìm kiếm những lời lẽ hùng hồn để thuyết phục người khác về sức mạnh của đức tin. Chính cuộc đời ngài đã là một bài giảng. Những lời ngài nói hôm nay đã được trả bằng mười tám năm tù đày, bằng những tháng ngày biệt giam, những bản án tử hình, những cuộc thẩm vấn, lao động khổ sai, hầm mỏ, cống rãnh và vô số lần phải đối diện với cái chết. Thế nhưng, điều khiến chứng tá của vị Hồng y Albania này trở nên đặc biệt không chỉ là việc ngài đã sống sót qua một trong những chế độ cộng sản vô thần tàn bạo nhất châu Âu. Điều lớn lao hơn chính là ngài đã bước ra khỏi nhà tù mà không mang theo lòng thù hận. Ngài không nguyền rủa những người đã tra tấn mình. Ngài không cầu xin Thiên Chúa trừng phạt họ. Trái lại, ngài đã âm thầm dâng Thánh lễ cầu nguyện cho phần rỗi của chính những người bách hại mình.

Đức Hồng y Ernest Simoni sinh ngày 18 tháng 10 năm 1928 tại Troshani, một ngôi làng gần thành phố Shkodër, Albania, trong một gia đình Công Giáo đạo đức. Khi mới mười tuổi, ngài đã vào học tại trường của các tu sĩ Phanxicô ở Troshani để bắt đầu hành trình đào tạo hướng đến chức linh mục. Nhưng tuổi trẻ của ngài lại trùng với thời kỳ đen tối khi chế độ cộng sản do Enver Hoxha lãnh đạo tiến hành một chiến dịch triệt hạ tôn giáo. Các tu viện bị tịch thu, nhà thờ bị đóng cửa, linh mục và tu sĩ bị bắt, bị tra tấn hoặc bị sát hại. Tu viện Phanxicô nơi ngài học bị cướp phá và biến thành nơi giam giữ, tra tấn tù nhân; các tập sinh bị giải tán. Sau thời gian thi hành nghĩa vụ quân sự và bí mật hoàn tất việc học thần học, Ernest Simoni được truyền chức linh mục ngày 7 tháng 4 năm 1956.
Từ ngày ấy, chức linh mục của ngài không phải là một địa vị an toàn nhưng là một bản án luôn treo lơ lửng trên đầu. Trong một chế độ quyết tâm xóa bỏ Thiên Chúa khỏi đời sống xã hội, chỉ cần cử hành Thánh lễ, giảng dạy giáo lý hoặc nói về Đức Kitô cũng có thể bị xem là một tội ác chống lại nhà nước.
Đêm Giáng Sinh năm 1963 trở thành một bước ngoặt đau thương trong cuộc đời Cha Ernest Simoni. Sau khi cử hành Thánh lễ, trong đó ngài cầu nguyện cho linh hồn Tổng thống Hoa Kỳ John F. Kennedy vừa bị ám sát, ngài bị chính quyền cộng sản bắt giữ. Ngài bị giam biệt lập tại Shkodër, bị thẩm vấn và kết án tử hình chỉ vì trung thành thi hành sứ vụ linh mục. Sau đó, bản án tử hình được giảm xuống thành hai mươi lăm năm lao động khổ sai. Vị linh mục trẻ bước vào nhà tù mà không biết mình có còn nhìn thấy ánh mặt trời tự do hay không.
Năm 1967, Albania chính thức tự tuyên bố là quốc gia vô thần đầu tiên trên thế giới. Nhà nước muốn xóa bỏ mọi dấu vết của tôn giáo. Các nơi thờ phượng bị đóng cửa hoặc phá hủy; các hoạt động tôn giáo bị coi là bất hợp pháp; linh mục, tu sĩ và tín hữu phải đối diện với sự theo dõi, tù đày và tử hình. Trong hoàn cảnh ấy, Cha Ernest Simoni bị xem là “kẻ thù của nhân dân” chỉ vì ngài tin vào Thiên Chúa và từ chối chối bỏ Đức Kitô.
Nhưng nhà tù không thể lấy đi chức linh mục của ngài. Xiềng xích có thể giữ đôi tay, nhưng không thể giam cầm ân sủng. Những bức tường có thể ngăn ngài bước vào nhà thờ, nhưng không thể ngăn Đức Kitô hiện diện giữa những người tù. Trong cảnh thiếu thốn cùng cực, Cha Simoni vẫn bí mật cử hành Thánh lễ, giải tội và ban các bí tích cho những người cùng cảnh ngộ. Ngài trở thành người cha tinh thần, người nâng đỡ và điểm tựa cho nhiều tù nhân đang bị tuyệt vọng nuốt chửng.
Năm 1973, ngài một lần nữa bị kết án tử hình vì bị cáo buộc là người kích động một cuộc nổi loạn trong nhà tù. Lần này, chính lời khai thuận lợi của một số người cai tù đã góp phần khiến án tử hình không được thi hành. Tổng cộng, Cha Simoni phải chịu khoảng mười tám năm tù, trong đó có mười hai năm làm việc tại các hầm mỏ. Năm 1981, ngài được trả tự do, nhưng chưa thật sự được sống như một người tự do. Chính quyền vẫn coi ngài là “kẻ thù của nhân dân” và bắt ngài làm những công việc nặng nhọc trong hệ thống cống rãnh tại Shkodër. Dù vậy, ngài vẫn tiếp tục âm thầm thi hành sứ vụ linh mục trong bí mật cho đến khi chế độ cộng sản sụp đổ năm 1990.
Điều gì đã giúp một con người đứng vững trước những năm tháng kinh hoàng như thế? Khi được hỏi điều gì đã cho ngài sức mạnh để kiên trì trong thời kỳ bị bách hại, Đức Hồng y Simoni trả lời rất đơn sơ: đó là ân sủng và sự trợ giúp của Thiên Chúa. Ngài không kể công về lòng can đảm của mình, không nhận mình là một anh hùng, nhưng quy tất cả về ân sủng. Ngài nhắc đến Thánh Stêphanô, vị tử đạo tiên khởi, người giữa lúc bị ném đá vẫn nhìn thấy trời mở ra và Đức Giêsu đứng bên hữu Thiên Chúa. Đối với Đức Hồng y, đây cũng là số phận vinh phúc của tất cả những ai trung thành với Đức Kitô giữa thử thách thật sự.
Trong cuộc phỏng vấn tại Rôma, Đức Hồng y Simoni được hỏi ngài muốn nhắn nhủ điều gì với những Kitô hữu đang bị bách hại tại Trung Đông và nhiều nơi khác trên thế giới. Câu trả lời của ngài không phải là một phương pháp chính trị hay một chiến lược tự vệ. Ngài đưa người nghe trở về với câu hỏi nền tảng của Tin Mừng: “Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?” Thánh Phêrô đã tuyên xưng: “Thầy là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống.” Chính lời tuyên xưng ấy phải trở thành nền móng cho đời sống của mọi Kitô hữu, đặc biệt của những người đang chịu đau khổ vì đức tin.
Đức Hồng y kêu gọi các tín hữu hãy đứng vững. Đứng vững không có nghĩa là dựa vào sức riêng hay khép mình trong sợ hãi, nhưng là trung thành với Đức Kitô, tuân giữ các điều răn, tham dự Thánh lễ, bảo vệ sự thánh thiện của hôn nhân, sống đời luân lý ngay chính và chống lại những cám dỗ làm hủy hoại con người cũng như Hội Thánh. Để chiến thắng sự dữ, người tín hữu cần cầu nguyện, sám hối, ăn chay và kết hợp mật thiết với Đức Giêsu.
Đối với vị Hồng y đã trải qua tù đày, cầu nguyện không phải là một hình thức trang trí cho đời sống Kitô hữu. Cầu nguyện là sức mạnh giúp con người tồn tại khi mọi điểm tựa trần thế đã bị lấy mất. Trong nhà tù, người ta có thể lấy đi tự do, sức khỏe, danh dự, tương lai và ngay cả sự sống của một người, nhưng không ai có thể ngăn người ấy hướng lòng lên Thiên Chúa. Vì thế, Đức Hồng y nhắc lại lời Thánh Kinh: hãy cầu nguyện không ngừng. Thiên Chúa không chỉ bảo con người dành một hoặc hai giờ rồi quên Ngài trong phần còn lại của ngày sống. Ngay khi lao động, thi hành bổn phận và chu toàn các trách nhiệm hằng ngày, người Kitô hữu vẫn được mời gọi giữ trái tim hướng về Chúa.
Ngài ví lời cầu nguyện như một ngôi sao chiếu sáng và dẫn con người đến với Đức Giêsu, cùng với sự đồng hành từ mẫu của Đức Trinh Nữ Maria. Một người có thể bị nhốt trong một phòng giam tối tăm, nhưng nếu còn cầu nguyện, người ấy vẫn còn ánh sáng. Một người có thể bị cả thế gian ruồng bỏ, nhưng nếu còn Đức Kitô, người ấy không bao giờ thật sự cô độc.
Đức Hồng y Simoni cũng nói những lời mạnh mẽ với những ai đang phải chịu cảnh không nhà cửa, nghèo túng, thiếu thốn hoặc đau khổ. Ngài mời họ đến với Đức Giêsu như những trẻ nhỏ. Ngài tin rằng mọi nỗi khốn cùng của con người đều được Đức Kitô nhìn thấy và ôm lấy. Tuy nhiên, người tín hữu không chỉ tìm kiếm sự an ủi; họ còn phải tìm kiếm công lý, vinh quang của Thiên Chúa và điều thiện.
Khi nói về bách hại, vị Hồng y không lãng mạn hóa đau khổ. Ngài biết rất rõ thế nào là đau đớn, đói khát, lạnh lẽo, kiệt sức, bị sỉ nhục và đối diện với cái chết. Tuy nhiên, ngài vẫn quả quyết rằng người chịu đau khổ vì Đức Giêsu có lý do để hy vọng, bởi tất cả những điều thuộc thế gian rồi sẽ qua đi. Chế độ tưởng như bất khả chiến bại rồi cũng sụp đổ. Những kẻ cầm quyền từng nắm sinh mạng của người khác rồi cũng phải chết. Nhà tù, xiềng xích và bản án không có tiếng nói cuối cùng. Tiếng nói cuối cùng thuộc về Đức Kitô Phục Sinh.
Đức Hồng y giải thích rằng nếu không có sự Phục Sinh, đức tin dù đẹp đến đâu cũng sẽ trở thành vô nghĩa. Nhưng Đức Giêsu đã tiêu diệt sự chết và mở ra con đường phục sinh. Thân xác con người sẽ trở về bụi đất, nhưng linh hồn bất tử được mời gọi bước vào sự sống vĩnh cửu. Vì thế, người Kitô hữu không đặt hy vọng tối hậu nơi của cải, quyền lực, danh vọng hay sự thành công ở đời này. Tất cả rồi sẽ qua đi; chỉ có Thiên Chúa và những việc được thực hiện trong tình yêu mới tồn tại.
Trong lời chứng của Đức Hồng y Ernest Simoni, có một điều khiến người ta không thể không xúc động: ngài chưa bao giờ sử dụng những lời thù hận chống lại những người bách hại mình. Khi được hỏi về điều này, ngài trả lời rằng ngài không hề ghét họ; ngài đã cử hành Thánh lễ cầu nguyện cho phần rỗi của họ ngay khi họ còn sống.
Đây chính là điểm mà sức mạnh của Tin Mừng được biểu lộ rõ nhất. Không khó để yêu người yêu thương mình. Không khó để cầu nguyện cho những người tử tế với mình. Nhưng Đức Kitô mời gọi các môn đệ đi xa hơn: “Hãy yêu kẻ thù và cầu nguyện cho những kẻ ngược đãi anh em.” Cha Simoni đã không chỉ giảng lời ấy. Ngài đã sống lời ấy giữa những kẻ có thể đánh đập, kết án và giết chết mình.
Tha thứ, đối với ngài, không có nghĩa là phủ nhận tội ác hay coi sự bất công như chưa từng xảy ra. Tha thứ là từ chối để lòng thù hận tiếp tục cầm tù trái tim. Người cai ngục có thể nhốt thân xác một người trong phòng giam, nhưng nếu người bị giam để cho hận thù làm chủ tâm hồn, nhà tù ấy sẽ tiếp tục tồn tại ngay cả sau ngày được trả tự do. Cha Simoni đã ra khỏi nhà tù thực sự tự do bởi ngài không mang theo xiềng xích của oán hận.
Ngài còn nhận ra những người bách hại mình là những linh hồn đáng thương cần được cứu độ. Họ có thể nắm quyền lực trong tay, nhưng chính họ lại đang bị giam cầm bởi ý thức hệ, hận thù và tội lỗi. Vì thế, ngài cầu nguyện cho họ. Ngài dâng Thánh lễ cho họ. Ngài mong họ được hoán cải và được cứu. Đó không phải là sự yếu đuối của một người không dám chống lại sự dữ, nhưng là sức mạnh của một môn đệ đã để Đức Kitô chịu đóng đinh sống trong mình.
Trong cuộc phỏng vấn, Đức Hồng y nhiều lần nói về Đức Maria. Đối với ngài, Mẹ Maria hiện diện như một người mẹ không ngừng chuyển cầu cho thế giới. Chính kinh Mân Côi, cùng với cầu nguyện, hy sinh, tha thứ và lòng tín thác, đã trở thành một trong những phương thế giúp ngài đón nhận ân sủng trong những năm tháng đen tối. Người tù có thể không có sách vở, nhà nguyện hay bàn thờ, nhưng vẫn có thể lần chuỗi Mân Côi trong lòng. Từng kinh Kính Mừng có thể trở thành một nhịp thở giúp người ấy sống thêm một ngày trong hy vọng.
Đức Hồng y Simoni cũng dành những lời tha thiết cho giới trẻ, đặc biệt những người đang sống trong thất vọng, mất phương hướng và cảm thấy tương lai không còn ý nghĩa. Ngài nói với họ rằng họ phải làm cho Đức Giêsu sống động giữa thế giới hôm nay. Đức Giêsu không phải là một sản phẩm của trí tưởng tượng, một nhân vật huyền thoại hay chỉ là một ký ức của quá khứ. Ngài là Đấng đang sống.
Vị Hồng y mời gọi người trẻ tự hỏi câu hỏi mà người thanh niên trong Tin Mừng từng đặt ra: “Tôi phải làm gì để được sự sống đời đời?” Câu trả lời không nằm trong việc chạy theo tất cả những gì thế gian hứa hẹn. Đức Giêsu phải được đặt ở vị trí thứ nhất, như mặt trời mọc lên trên đường chân trời, chiếu sáng và soi đường cho toàn bộ cuộc sống. Giữ các điều răn, sống trong tình yêu của Đức Kitô, tôn trọng sự thánh thiện của hôn nhân, sống khiết tịnh và tránh những lối sống làm tổn thương phẩm giá con người không phải là những gánh nặng vô nghĩa. Đó là con đường dẫn đến tự do đích thực.
Theo Đức Hồng y, người trẻ phải trở thành những người tiên phong mang ngọn cờ của Đức Giêsu vào chính gia đình mình: bằng cầu nguyện, hy sinh, tham dự Thánh lễ, yêu thương cha mẹ và làm chứng cho tình yêu vô biên của Đức Kitô. Nhưng việc loan báo Đức Giêsu không bao giờ được đồng hóa với sự loại trừ hay căm ghét người khác. Ngài nhấn mạnh rằng Kitô hữu phải yêu thương mọi người: người Hồi giáo, người vô thần và tất cả mọi người. Không ai bị loại khỏi tình yêu cứu độ của Thiên Chúa.
Trong một thời đại người ta dễ chia thế giới thành những phe đối nghịch, lời của vị Hồng y từng bị bách hại lại mang một sức nặng đặc biệt. Ngài không kêu gọi người Công Giáo trả đũa những người không cùng đức tin. Ngài kêu gọi họ làm chứng cho Đức Kitô bằng tình yêu, đồng hành với mọi người và đưa sự hiện diện sống động của Đức Giêsu đến những nơi đang thiếu hy vọng.
Khi được hỏi về những mối quan tâm của ngài đối với Hội Thánh đương thời, Đức Hồng y nhắc lại lời Đức Giêsu: “Anh em là ánh sáng thế gian” và “là muối cho đời.” Tuy nhiên, ngài đặt ra một câu hỏi đầy thách thức: có bao nhiêu người trong chúng ta thật sự là ánh sáng của Đức Giêsu? Có bao nhiêu người sẵn sàng chịu đau khổ để loan báo Tin Mừng? Có bao nhiêu linh mục thực sự sống trọn vẹn cho sứ mạng công bố Đức Kitô, cứu giúp các linh hồn, gần gũi người nghèo và dẫn người trẻ ra khỏi những con đường hủy hoại phẩm giá?
Đối với ngài, chức linh mục không thể trở thành một nghề nghiệp, một địa vị xã hội hay một cuộc sống chỉ tìm kiếm sự bình an cho bản thân. Linh mục hiện hữu để loan báo Đức Giêsu, đem ơn cứu độ của Người đến với các linh hồn và ở bên những người nghèo khổ. Lời chứng ấy xuất phát từ một người đã tiếp tục cử hành Thánh lễ trong tù, giải tội trong bí mật và sống chức linh mục ngay khi mọi biểu hiện công khai của tôn giáo đều có thể dẫn đến cái chết.
Đức Hồng y đặc biệt nhấn mạnh đến đời sống khiết tịnh, luân lý, hy sinh và sám hối. Đối với ngài, khiết tịnh không phải là một ý niệm tiêu cực hay sự đàn áp tình cảm, nhưng là con đường chiến thắng giúp con người tự do yêu mến Thiên Chúa và tha nhân bằng một trái tim trong sạch. Ngài cảnh báo về những lối sống vô luân, nghiện ngập và các hình thức lệ thuộc làm con người đánh mất tự do nội tâm. Để chống lại những điều ấy, người Kitô hữu phải để Đức Kitô sống trong mình, như Thánh Phaolô đã nói: “Tôi sống, nhưng không còn phải là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi.”
Vị Hồng y cũng nhắn nhủ mọi người hãy yêu thương cha mẹ. Sau tình yêu dành cho Thiên Chúa, con cái phải biết trân trọng người cha, người mẹ đã ban cho mình sự sống, hy sinh và đồng hành. Người trẻ được mời gọi trở thành nguồn an ủi cho cha mẹ, biết hỏi han, lắng nghe lời khuyên và đáp lại bằng lòng biết ơn. Trong một nền văn hóa thường đề cao sự độc lập đến mức con người dễ quên những mối dây gia đình, lời nhắc ấy thật giản dị nhưng sâu sắc.
Đức Hồng y Simoni còn nói về sự hiệp nhất của các Hồng y với Đức Giáo hoàng. Theo ngài, các Hồng y phải kết hợp với Đức Giêsu qua sự hiệp thông với Đức Thánh Cha, nâng đỡ người kế vị Thánh Phêrô bằng lời nói, việc làm, cầu nguyện và đời sống công chính. Các ngài có trách nhiệm củng cố Đức Giáo hoàng khi ngài lên tiếng bảo vệ đức tin. Mọi thành phần Hội Thánh được mời gọi hiệp nhất trong cầu nguyện, hy sinh, Thánh lễ, bác ái và đời sống khiết tịnh.
Cuộc đời của Cha Ernest Simoni được Đức Giáo hoàng Phanxicô biết đến cách đặc biệt trong chuyến viếng thăm Albania ngày 21 tháng 9 năm 2014. Khi lắng nghe vị linh mục già kể lại những năm tháng tù đày và bách hại, Đức Giáo hoàng đã xúc động sâu xa. Về sau, ngài gọi Cha Simoni là một “vị tử đạo sống.” Ngày 19 tháng 11 năm 2016, Đức Giáo hoàng Phanxicô tấn phong ngài làm Hồng y, trao cho ngài nhà thờ hiệu tòa Santa Maria della Scala. Việc nâng một linh mục khiêm tốn, không phải giám mục, lên hàng Hồng y mang ý nghĩa tôn vinh chứng tá của các vị tử đạo và của toàn thể Hội Thánh Albania đã chịu đau khổ dưới chế độ cộng sản.
Tuy nhiên, phẩm phục đỏ của Đức Hồng y Ernest Simoni không chỉ là dấu chỉ của một tước vị trong Hội Thánh. Màu đỏ ấy như nhắc lại máu của các vị tử đạo Albania, của những linh mục, tu sĩ và giáo dân đã bị giết vì đức tin. Nó cũng nói lên sự sẵn sàng hiến mạng sống vì Đức Kitô và Hội Thánh.
Hôm nay, khi đã 97 tuổi, vị Hồng y vẫn tiếp tục nói với thế giới bằng cùng một niềm xác tín đã giúp ngài tồn tại trong nhà tù: Đức Giêsu đang sống; sự chết không có tiếng nói cuối cùng; mọi chế độ rồi sẽ qua đi; linh hồn con người thuộc về Thiên Chúa; và tình yêu mạnh hơn hận thù.
Lời của ngài không phải là lý thuyết của một người chưa từng bị tổn thương. Đó là lời của một người đã từng bị kết án tử hình, từng bị bắt làm lao động khổ sai và từng nhìn thấy những kẻ có quyền lực tìm mọi cách bẻ gãy đức tin của mình. Chính vì thế, khi ngài nói: “Hãy tha thứ và cầu nguyện; hãy yêu kẻ thù và cầu nguyện cho những người bách hại mình,” lời ấy mang sức nặng của một chứng tá đã được thanh luyện trong đau khổ.
Thế giới hôm nay vẫn còn nhiều hình thức bách hại. Có nơi người Kitô hữu phải trả giá bằng mạng sống. Có nơi họ bị tấn công, bắt cóc, bỏ tù hoặc buộc phải rời bỏ quê hương. Có nơi sự bách hại không diễn ra bằng súng đạn nhưng bằng chế giễu, cô lập, áp lực xã hội và những hệ tư tưởng muốn loại Thiên Chúa ra khỏi đời sống. Trong mọi hoàn cảnh ấy, chứng tá của Đức Hồng y Simoni vẫn vang lên như một lời kêu gọi: đừng đầu hàng sợ hãi, đừng để hận thù chiếm lấy trái tim và đừng tìm chiến thắng bằng những phương thế của sự dữ.
Người Kitô hữu không chiến thắng kẻ thù bằng cách trở nên giống họ. Người Kitô hữu chiến thắng khi vẫn còn khả năng yêu thương giữa nơi đầy hận thù, cầu nguyện giữa nơi đầy nguyền rủa, tha thứ giữa nơi đầy bạo lực và trung thành với Đức Kitô ngay khi lòng trung thành ấy phải trả giá.
Đức Hồng y Ernest Simoni không phủ nhận sức nặng của thập giá. Nhưng ngài nhìn thập giá dưới ánh sáng Phục Sinh. Đối với ngài, đau khổ vì Đức Giêsu không phải là dấu hiệu Thiên Chúa đã bỏ rơi con người. Đó có thể trở thành một sự tham dự nhiệm mầu vào cuộc khổ nạn và chiến thắng của Đức Kitô. Người bị bách hại có thể mất mọi sự trong đời này nhưng không mất được niềm hy vọng đời đời.
Thông điệp cuối cùng của vị Hồng y già có thể được tóm lại trong một câu đầy dịu dàng: “Với Đức Giêsu, mọi sự đều đẹp.”
Không phải vì với Đức Giêsu con người sẽ không còn đau khổ. Đức Hồng y Simoni chính là bằng chứng rằng người thuộc về Chúa vẫn có thể phải bước qua những đêm tối khủng khiếp. Nhưng với Đức Giêsu, đau khổ không còn vô nghĩa; nhà tù không còn là nơi tuyệt vọng; thập giá không còn dẫn đến hư vô; và cái chết không còn là dấu chấm hết.
Với Đức Giêsu, người tù vẫn có thể là người tự do. Người bị kết án vẫn có thể là người mang hy vọng. Người bị tra tấn vẫn có thể cầu nguyện cho kẻ tra tấn mình. Và một linh mục tưởng như đã bị chế độ vô thần chôn vùi lại có thể trở thành vị Hồng y đứng giữa lòng Hội Thánh, làm chứng rằng quyền lực của Thiên Chúa lớn hơn mọi bạo quyền.
Giữa một thế giới đang bị tổn thương bởi chiến tranh, thù hận, trả đũa và chia rẽ, chứng tá của Đức Hồng y Ernest Simoni đặt ra cho mỗi Kitô hữu một câu hỏi không dễ trả lời: chúng ta có thực sự tin vào sức mạnh của Tin Mừng đến mức dám tha thứ cho người làm hại mình hay không?
Tha thứ có thể không thay đổi ngay người đã gây ra đau khổ. Nhưng tha thứ giải thoát người bị tổn thương khỏi quyền lực của hận thù. Cầu nguyện cho kẻ thù có thể không lập tức chấm dứt bách hại. Nhưng lời cầu nguyện ấy giữ cho trái tim người môn đệ không bị biến dạng bởi sự dữ. Và yêu thương giữa đau khổ chính là cách người Kitô hữu làm cho Đức Kitô chịu đóng đinh và phục sinh hiện diện giữa thế giới.
Đức Hồng y Ernest Simoni đã không chọn con đường dễ dàng. Ngài đã chọn Đức Giêsu. Chính vì đã chọn Đức Giêsu, ngài có thể đi qua nhà tù mà không đánh mất linh hồn, đi qua tra tấn mà không trở thành một con người cay độc, đi qua bất công mà vẫn còn khả năng cầu nguyện cho những người đã làm mình đau khổ.
Đó là chiến thắng mà không một chế độ nào có thể tước đoạt.
Đó là tự do mà không song sắt nào có thể giam cầm.
Đó là cuộc tử đạo kéo dài của một “vị tử đạo sống.”
Và đó cũng là lời mời gọi dành cho mỗi người chúng ta: hãy kiên vững trong đức tin, trung thành với Thánh lễ, siêng năng cầu nguyện, yêu mến Đức Maria, sống đời ngay chính, tha thứ cho những người làm tổn thương mình và đặt Đức Giêsu ở vị trí thứ nhất trong cuộc đời.
Bởi vì tất cả rồi sẽ qua đi. Quyền lực sẽ qua đi. Giàu sang sẽ qua đi. Những chế độ tưởng như bất diệt cũng sẽ qua đi. Thân xác con người sẽ trở về bụi đất. Nhưng Đức Kitô vẫn sống, linh hồn vẫn hướng về cõi đời đời và tình yêu được thực hiện trong Thiên Chúa sẽ không bao giờ mất.
“Hãy yêu kẻ thù và cầu nguyện cho những người bách hại anh em.”
Lm. Anmai, CSsR tổng hợp
Discover more from
Subscribe to get the latest posts sent to your email.