Có những ngày, ta quỳ xuống cầu nguyện mà lòng chẳng thấy gì. Môi đọc kinh, nhưng trí đã chạy đi đâu mất. Tay lần chuỗi, nhưng tâm trí lại vướng vào công việc chưa xong, hóa đơn chưa trả, câu nói làm mình tổn thương, người mình còn giận, nỗi lo ngày mai, ký ức hôm qua. Có khi ta mở sách thiêng liêng ra, đọc được vài dòng rồi mắt trĩu xuống. Có khi bước vào nhà thờ, nhìn lên Nhà Tạm, nhưng trong lòng lại lạnh như đá. Có khi ta muốn nói với Chúa thật nhiều, mà đến lúc ở trước mặt Chúa, chỉ còn lại sự khô khan, mệt mỏi và im lặng.

Rồi ta tự trách mình: “Sao tôi cầu nguyện tệ quá? Sao tôi không sốt sắng như người khác? Sao tôi không cảm thấy Chúa? Có phải tôi đã xa Chúa rồi không? Có phải đức tin của tôi yếu quá không?”
Nhưng chính ở đây, các thánh bước đến bên ta như những người bạn. Các ngài không đến để trách móc. Các ngài không đứng trên cao nhìn xuống. Các ngài đến như những người đã từng chiến đấu, từng khô khan, từng ngủ gật, từng phân tâm, từng cảm thấy Chúa im lặng, từng phải kéo trái tim mình trở lại với Chúa từng chút một.
Các thánh không phải là những người luôn cầu nguyện dễ dàng. Các thánh là những người đã không bỏ cầu nguyện khi cầu nguyện trở nên khó khăn.
Đó là điều an ủi lớn lao. Vì nhiều khi ta tưởng cầu nguyện chỉ có giá trị khi lòng ta sốt sắng, khi nước mắt tuôn rơi, khi cảm xúc dâng trào, khi ta cảm thấy bình an ngay lập tức. Nhưng đời sống thiêng liêng sâu xa hơn cảm xúc. Cầu nguyện không phải lúc nào cũng là một khu vườn đầy hoa. Có khi cầu nguyện là một sa mạc. Có khi cầu nguyện là một đêm tối. Có khi cầu nguyện là một căn phòng im lặng, nơi ta không nghe gì ngoài tiếng thở mệt mỏi của chính mình.
Nhưng nếu trong căn phòng ấy, ta vẫn ở lại với Chúa, thì đó đã là tình yêu.
Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu là một trong những vị thánh làm cho những tâm hồn yếu đuối cảm thấy mình vẫn có chỗ trong lòng Thiên Chúa. Chị không xây dựng con đường nên thánh bằng những điều lớn lao, nhưng bằng “con đường thơ ấu thiêng liêng”, nghĩa là đến với Chúa như một đứa trẻ bé nhỏ, nghèo nàn, đơn sơ, tin tưởng và phó thác. Ngay cả trong cầu nguyện, chị cũng không giả vờ mình luôn mạnh mẽ. Có những lúc chị ngủ gật trong giờ cầu nguyện. Nhưng thay vì chìm trong mặc cảm, chị nhìn sự yếu đuối của mình bằng ánh mắt của một người con được Cha yêu thương. Chị nhớ rằng những đứa trẻ vẫn làm vui lòng cha mẹ cả khi chúng ngủ cũng như khi chúng thức. Nhiều nguồn linh đạo Công giáo vẫn nhắc lại tư tưởng rất nổi tiếng này của chị: trẻ nhỏ làm vui lòng cha mẹ cả khi ngủ lẫn khi thức.
Điều ấy đẹp biết bao. Vì có những người đến với Chúa sau một ngày quá mệt. Họ không còn đủ sức nói những lời hay. Họ chỉ ngồi đó, thở dài. Có người lần chuỗi được vài kinh rồi ngủ thiếp đi. Có người đặt mình trước Thánh Thể, nhưng thân xác rã rời. Có người đọc Kinh Tối mà tâm trí cứ mờ đi vì kiệt sức. Và rồi họ buồn, họ trách mình, họ nghĩ rằng mình bất kính.
Nhưng Thánh Têrêsa dạy ta một điều rất dịu dàng: Thiên Chúa không chỉ yêu ta khi ta tỉnh táo, mạnh mẽ, sốt sắng và hoàn hảo. Thiên Chúa cũng yêu ta khi ta mệt. Thiên Chúa cũng đón nhận ta khi ta đến với Người bằng một trái tim kiệt sức. Một em bé ngủ trong vòng tay cha mẹ không bị xem là vô ích. Nó đang tin tưởng. Nó đang phó thác. Nó không nói gì, nhưng sự hiện diện của nó đã đủ.
Có khi lời cầu nguyện đẹp nhất của một người không phải là những lời dài dòng, mà là sự hiện diện nghèo nàn của họ trước mặt Chúa: “Lạy Chúa, con mệt. Con không biết nói gì. Nhưng con ở đây.”
Và đôi khi, “con ở đây” đã là một lời cầu nguyện rất lớn.
Thánh Têrêsa không dạy ta xem nhẹ cầu nguyện. Chị dạy ta đừng biến cầu nguyện thành nơi tự hành hạ mình bằng mặc cảm. Cầu nguyện không phải là sân khấu để ta chứng minh mình đạo đức. Cầu nguyện là vòng tay của Cha, nơi người con có thể đến cả khi đẹp đẽ lẫn khi rã rời, cả khi tỉnh thức lẫn khi mệt mỏi, cả khi cháy lửa lẫn khi chỉ còn một tàn than nhỏ.
Có những lúc ta không dâng cho Chúa được sự sốt sắng. Vậy hãy dâng cho Chúa sự mệt mỏi. Có những lúc ta không dâng cho Chúa được những tư tưởng cao siêu. Vậy hãy dâng cho Chúa sự nghèo nàn. Có những lúc ta không dâng cho Chúa được sự tập trung trọn vẹn. Vậy hãy dâng cho Chúa ước muốn được yêu Người, dù ước muốn ấy yếu ớt.
Chúa không khinh chê trái tim mệt mỏi biết tìm về với Người.
Thánh Têrêsa Avila, một bậc thầy vĩ đại về cầu nguyện, lại là người hiểu rất rõ sự phân tâm và khô khan. Điều này làm ta ngạc nhiên. Ta thường nghĩ một vị tiến sĩ Hội Thánh, một nhà thần bí lớn, một người viết nhiều tác phẩm sâu xa về cầu nguyện, chắc phải là người cầu nguyện lúc nào cũng dễ dàng. Nhưng không. Chính thánh nữ đã có một hành trình đầy chiến đấu. Có nguồn thuật lại rằng trong một thời gian rất dài, thánh nữ phải dựa vào sách thiêng liêng khi cầu nguyện, vì nếu không, tâm trí rất khó cầm giữ được trước mặt Chúa. Truyền thống linh đạo cũng nhắc đến giai đoạn nhiều năm thánh nữ cầu nguyện mà không cảm thấy đạt được kết quả như mình mong đợi.
Điều này rất quan trọng cho những ai đang chán nản vì mình cần một cuốn sách, một câu Kinh Thánh, một bài suy niệm, một chuỗi Mân Côi, một bài thánh ca, một hình ảnh thánh để giữ lòng ở lại với Chúa. Có người nghĩ rằng cầu nguyện “cao” là không cần gì cả, chỉ nhắm mắt là lòng bừng cháy. Nhưng Thánh Têrêsa Avila cho thấy: dùng phương tiện không phải là dấu hiệu của đức tin yếu. Đôi khi đó là sự khiêm nhường rất thực tế.
Người cầu nguyện khiêm nhường không nói: “Tôi phải tự mình bay lên.” Người cầu nguyện khiêm nhường nói: “Lạy Chúa, con yếu. Xin cho con một cây gậy để bước đi.”
Một cuốn sách thiêng liêng có thể là cây gậy ấy. Một đoạn Tin Mừng có thể là sợi dây giữ trái tim ta khỏi trôi dạt. Một câu thánh vịnh có thể là ngọn đèn nhỏ trong đêm. Một bài hát thánh ca có thể mở cửa cho nước mắt. Một bức ảnh Chúa chịu đóng đinh có thể kéo ta trở lại khi trí ta tán loạn. Một lời nguyện rất ngắn có thể cứu cả một giờ cầu nguyện.
Thánh Têrêsa Avila dạy ta đừng kiêu ngạo trong đời sống thiêng liêng. Đừng bắt mình phải cầu nguyện như thiên thần khi mình vẫn còn là con người bằng xương bằng thịt. Đừng khinh thường những phương thế nhỏ bé. Đừng bỏ cầu nguyện chỉ vì không thể cầu nguyện theo cách mình tưởng là hoàn hảo.
Nếu tâm trí ta tán loạn, hãy mở Tin Mừng. Nếu lòng ta khô khan, hãy đọc chậm một câu: “Lạy Chúa, Chúa biết con yêu mến Chúa.” Nếu ta không biết bắt đầu từ đâu, hãy bắt đầu bằng một lời rất thật: “Lạy Chúa, xin dạy con cầu nguyện.” Nếu ta không thể ở lâu, hãy ở lại ít phút nhưng thật lòng. Nếu ta không thể nói nhiều, hãy lặp lại danh Chúa Giêsu.
Không phải lúc nào Chúa cũng đòi ta bay. Có những ngày, Chúa chỉ mời ta bước. Có những ngày, Chúa chỉ mời ta bò. Có những ngày, Chúa chỉ mời ta đừng quay lưng.
Và đừng quay lưng, đôi khi đã là chiến thắng.
Thánh Mẹ Têrêsa Calcutta lại đưa ta vào một tầng sâu khác: cầu nguyện khi không cảm thấy gì, yêu Chúa khi không cảm thấy Chúa, trung thành khi bầu trời thiêng liêng hoàn toàn im lặng. Bề ngoài, Mẹ Têrêsa là hình ảnh của nụ cười, của phục vụ, của tình yêu dành cho người nghèo nhất trong những người nghèo. Nhưng những lá thư riêng được công bố sau này cho thấy Mẹ đã trải qua nhiều thập kỷ khô khan và tối tăm nội tâm. Có nguồn ghi nhận tình trạng khô khan, bóng tối và cảm giác bị bỏ rơi nơi Mẹ kéo dài gần năm mươi năm.
Đây là một trong những chứng từ mạnh mẽ nhất của thời hiện đại. Vì Mẹ không chỉ cầu nguyện trong bóng tối. Mẹ còn phục vụ trong bóng tối. Mẹ không chỉ không cảm thấy an ủi. Mẹ còn tiếp tục trao an ủi cho người khác. Mẹ không chỉ cảm thấy trống rỗng. Mẹ còn trở thành nơi người nghèo cảm nhận mình được yêu thương. Mẹ từng viết một câu rất nổi tiếng rằng nếu trở thành thánh, Mẹ sẽ là một vị thánh của bóng tối, vắng mặt khỏi thiên đàng để thắp sáng cho những ai đang ở trong tối tăm dưới đất. Câu này được nhắc lại trong nhiều nguồn khi nói về linh đạo và sứ mạng của Mẹ.
Điều Mẹ Têrêsa dạy ta rất sâu: tình yêu không được đo bằng cảm giác ngọt ngào ta nhận được, nhưng bằng sự trung tín ta trao đi.
Nhiều người bỏ cầu nguyện vì không còn “thấy gì”. Họ nói: “Con cầu nguyện mà chẳng cảm thấy Chúa. Con đi lễ mà lòng khô như cát. Con đọc kinh mà không xúc động. Con xin ơn mà Chúa im lặng. Vậy cầu nguyện để làm gì?”
Nhưng chính câu hỏi ấy cho thấy ta thường muốn cầu nguyện để được cảm giác hơn là để ở lại với Chúa. Dĩ nhiên, cảm xúc sốt sắng là một ơn đẹp. Bình an là một ơn đẹp. Nước mắt hoán cải là một ơn đẹp. Nhưng những ơn ấy không phải là chính Thiên Chúa. Nếu ta chỉ tìm cảm giác khi cầu nguyện, ta có thể vô tình yêu sự an ủi của Chúa hơn là yêu chính Chúa.
Mẹ Têrêsa dạy ta một lời cầu nguyện trưởng thành: “Lạy Chúa, dù con không cảm thấy Chúa, con vẫn thuộc về Chúa. Dù trong lòng con tối, con vẫn muốn thắp sáng cho người khác. Dù con nghèo nàn, con vẫn muốn yêu. Dù con khô khan, con vẫn muốn trung thành.”
Có những người mẹ cầu nguyện cho con trong nước mắt suốt nhiều năm mà chưa thấy con thay đổi. Có những người vợ, người chồng cầu nguyện cho gia đình mà vẫn còn nhiều đau khổ. Có những người bệnh cầu nguyện mà bệnh chưa khỏi. Có những người phục vụ Hội Thánh mà lòng nhiều lúc cô đơn. Có những người đi lễ đều, đọc kinh đều, nhưng bên trong vẫn mang một khoảng tối không ai biết.
Mẹ Têrêsa đứng bên họ và nói: đừng tưởng bóng tối là bằng chứng Chúa vắng mặt. Có khi chính trong bóng tối, Chúa đang thanh luyện tình yêu của con. Có khi chính trong bóng tối, con được liên đới với những người đau khổ nhất. Có khi chính trong bóng tối, lời cầu nguyện của con trở nên tinh tuyền hơn, vì con không còn cầu nguyện để được ngọt ngào, nhưng cầu nguyện vì Chúa đáng được yêu.
Một lời cầu nguyện không cảm xúc nhưng trung thành có thể đẹp hơn rất nhiều so với một lời cầu nguyện đầy cảm xúc nhưng dễ bỏ cuộc.
Thánh Gioan Thánh Giá, vị thầy của “đêm tối”, giúp ta hiểu sâu hơn về khô khan trong cầu nguyện. Ngài không xem mọi khô khan như một thất bại. Ngài phân biệt rất tinh tế: có thứ khô khan đến từ lười biếng, tội lỗi, chia trí cố ý; nhưng cũng có thứ khô khan Thiên Chúa cho phép để thanh luyện linh hồn. Khi Chúa rút bớt những an ủi cảm giác, không phải vì Chúa ghét ta, nhưng vì Chúa muốn ta yêu Người cách tinh tuyền hơn.
Một đứa trẻ ban đầu yêu cha mẹ vì được bế, được cho quà, được dỗ dành. Nhưng khi lớn lên, tình yêu phải trưởng thành. Nó không chỉ yêu vì được cho, mà yêu vì biết cha mẹ là ai. Trong đời sống thiêng liêng cũng vậy. Ban đầu, Chúa có thể ban nhiều an ủi để kéo ta đến gần Người. Ta cầu nguyện thấy bình an. Ta đi lễ thấy sốt sắng. Ta nghe thánh ca thấy lòng rung động. Ta đọc Tin Mừng thấy sáng lên. Những ơn ấy rất quý. Nhưng đến một lúc, Chúa có thể cho phép ta bước vào vùng khô khan, để hỏi trái tim ta một câu sâu hơn: “Con yêu Ta, hay con chỉ yêu cảm giác Ta ban cho con?”
Đó là câu hỏi đau, nhưng cứu rỗi.
Thánh Gioan Thánh Giá nhắc ta rằng nếu linh hồn đang tìm kiếm Thiên Chúa, thì Đấng Được Yêu cũng đang tìm kiếm linh hồn ấy nhiều hơn. Tư tưởng này diễn tả rất đúng linh đạo của ngài: con người tưởng mình đi tìm Chúa, nhưng thật ra Chúa đã đi tìm con người trước. Vì thế, khô khan không phải là lúc ta bị bỏ mặc. Đó có thể là lúc Thiên Chúa đang dẫn ta vào một tình yêu sâu hơn, ít lệ thuộc vào cảm giác hơn, nghèo hơn, trần trụi hơn, nhưng thật hơn.
Trong đêm tối, người ta không còn thấy đường rõ ràng. Nhưng chính lúc ấy, người ta học tin. Khi còn thấy ánh sáng, ta bước nhờ mắt. Khi không còn thấy ánh sáng, ta bước nhờ đức tin. Khi cầu nguyện còn ngọt ngào, ta dễ nói “con yêu Chúa”. Khi cầu nguyện khô khan, mà ta vẫn quỳ xuống, vẫn thưa “con yêu Chúa”, lúc ấy lời yêu có trọng lượng khác.
Đừng sợ những ngày cầu nguyện không cảm thấy gì. Hãy sợ những ngày ta không còn muốn trở về. Đừng sợ những giọt nước mắt khô. Hãy sợ trái tim chai lì không còn tìm Chúa. Đừng sợ đêm tối. Hãy sợ mình tắt luôn ngọn đèn đức tin.
Khô khan không nhất thiết là cửa đóng. Có khi đó là ngưỡng cửa. Sau ngưỡng cửa ấy, linh hồn học yêu Chúa không vì quà tặng, không vì cảm giác, không vì an ủi, nhưng vì chính Người là Chúa.
Thánh Jane Frances de Chantal là một vị thánh của sự bền bỉ âm thầm. Cuộc đời ngài không thiếu đau khổ. Ngài từng là người vợ, người mẹ, rồi góa phụ; sau đó bước vào hành trình tận hiến và trở thành người đồng sáng lập Dòng Thăm Viếng cùng Thánh Phanxicô Salê. Linh đạo của ngài rất dịu dàng nhưng mạnh mẽ: phó thác, kiên nhẫn, để Chúa hành động. Một câu thường được gán cho thánh nữ diễn tả tinh thần ấy: hãy giữ mắt hướng về Chúa và để Người làm phần của Người.
Khi nói về cầu nguyện khó khăn, Thánh Jane de Chantal đặc biệt gần gũi với những ai bị chia trí dai dẳng. Có những sự chia trí không phải chỉ xuất hiện một lần rồi hết. Có những lo âu bám rất lâu. Có những vết thương cũ cứ trở lại. Có những hình ảnh, tiếng nói, nỗi sợ, kế hoạch, trách nhiệm kéo tâm trí ta ra khỏi cầu nguyện hết lần này đến lần khác. Ta vừa đưa lòng về với Chúa, nó lại chạy đi. Ta vừa đọc một câu kinh, trí lại nghĩ chuyện khác. Ta vừa thinh lặng được vài giây, lòng lại náo động.
Và rồi ta nản.
Nhưng Thánh Jane de Chantal dạy ta đừng đòi chữa một căn bệnh lâu năm trong một ngày. Đây là một bài học rất thật. Nhiều người muốn đời sống cầu nguyện thay đổi ngay lập tức. Hôm nay quyết tâm, ngày mai phải sốt sắng. Hôm nay xưng tội, ngày mai phải bình an hoàn toàn. Hôm nay bắt đầu cầu nguyện, tuần sau phải hết chia trí. Nhưng linh hồn con người không vận hành như một cái công tắc. Vết thương cần thời gian. Thói quen cần thời gian. Tâm trí cần được huấn luyện. Trái tim cần được chữa lành.
Kiên nhẫn với mình cũng là một hình thức khiêm nhường.
Có người rất dễ kiên nhẫn với người khác, nhưng lại tàn nhẫn với chính mình. Họ sa ngã một chút là tự kết án. Họ chia trí một chút là bỏ cuộc. Họ khô khan một chút là nghĩ mình đạo đức giả. Nhưng Thiên Chúa không chữa lành ta bằng roi vọt của mặc cảm. Người chữa lành ta bằng ân sủng, sự thật và lòng thương xót.
Nếu trong giờ cầu nguyện, tâm trí ta chạy đi mười lần, hãy đưa nó trở lại mười lần. Nếu nó chạy đi một trăm lần, hãy đưa nó trở lại một trăm lần. Mỗi lần đưa lòng trở về với Chúa là một hành vi yêu mến. Mỗi lần không chiều theo chia trí là một của lễ nhỏ. Mỗi lần bắt đầu lại là một chiến thắng thầm lặng.
Có khi một giờ cầu nguyện của ta chẳng có gì “đẹp” theo cảm giác. Nhưng trước mặt Chúa, giờ ấy có thể rất đẹp, vì nó được dệt bằng hàng trăm lần trở về.
Thánh Jane de Chantal giúp ta hiểu rằng cầu nguyện không phải là kiểm soát tuyệt đối tâm trí, nhưng là kiên trì dâng lại tâm trí cho Chúa. Không phải là không bao giờ đi lạc, nhưng là biết trở về. Không phải là một sự hoàn hảo lạnh lùng, nhưng là một tình yêu bền bỉ.
Đừng khinh thường những lần trở về nhỏ bé ấy. Một linh hồn nên thánh không phải vì chưa bao giờ đi lạc, nhưng vì sau mỗi lần đi lạc, nó lại để Chúa tìm thấy mình.
Thánh Faustina Kowalska, vị tông đồ của Lòng Chúa Thương Xót, cũng biết thế nào là khô khan. Khi đọc Nhật Ký của chị, ta thấy một tâm hồn được Chúa ban nhiều ơn thần bí, nhưng đồng thời cũng trải qua thử thách, tối tăm, đau khổ, bị hiểu lầm và những giờ cầu nguyện rất nặng nề. Điều này làm cho chứng từ của chị càng thật. Vì nếu một vị thánh được Chúa trao sứ mạng loan báo Lòng Thương Xót mà vẫn có lúc khô khan, thì người bình thường như chúng ta không cần quá hoảng sợ khi lòng mình lạnh lẽo.
Điều đáng quý nơi Thánh Faustina không phải là chị luôn cảm thấy sốt sắng, nhưng là chị biết biến sự khô khan thành của lễ. Có những lúc trong Thánh lễ, chị cảm nhận sự khô khan gia tăng, nhưng chị chấp nhận điều đó với tình yêu, vì biết Chúa Giêsu yêu những hy sinh như vậy. Đây là một bài học rất lớn: ta không chỉ dâng cho Chúa những điều đẹp, ta còn có thể dâng cho Chúa chính sự khô khan của mình.
Một người đến nhà thờ mà lòng sốt sắng, đó là một ơn. Nhưng một người đến nhà thờ mà lòng khô khan, vẫn ở lại, vẫn thưa “Lạy Chúa, con tin”, đó là một hy sinh. Một người đọc kinh trong bình an, đó là điều đẹp. Nhưng một người đọc kinh giữa lo âu, mệt mỏi, bận rộn, vẫn không bỏ Chúa, đó là một của lễ. Một người yêu Chúa khi cảm thấy Chúa gần, điều ấy quý. Nhưng một người vẫn yêu Chúa khi cảm thấy Chúa xa, điều ấy rất quý.
Thánh Faustina dạy ta đem tất cả vào Lòng Thương Xót. Đừng chỉ đem những giây phút sốt sắng. Hãy đem cả sự nguội lạnh. Đừng chỉ đem những ngày bình an. Hãy đem cả những ngày rối bời. Đừng chỉ đem những chiến thắng. Hãy đem cả những thất bại. Đừng chỉ đem trái tim đẹp. Hãy đem trái tim đang lạnh, đang chai, đang đau, đang chán, đang không biết cầu nguyện.
Lòng Chúa Thương Xót không đòi ta phải tự làm mình hoàn hảo rồi mới được đến gần. Chính vì ta không hoàn hảo nên ta cần đến gần. Chính vì ta khô khan nên ta cần nguồn nước. Chính vì ta yếu nên ta cần sức mạnh. Chính vì ta tội lỗi nên ta cần ơn tha thứ.
Có những người bỏ cầu nguyện vì thấy mình không xứng đáng. Nhưng thật ra, không cầu nguyện mới làm ta xa nguồn chữa lành. Người bệnh không chờ hết bệnh mới đến thầy thuốc. Người đói không chờ no mới tìm bánh. Người khát không chờ hết khát mới đến dòng nước. Người yếu đuối không chờ nên thánh mới đến với Chúa. Họ đến với Chúa để được Chúa thánh hóa.
Nếu hôm nay lòng ta lạnh, hãy nói với Chúa: “Lạy Chúa Giêsu, con không cảm thấy gì, nhưng con tín thác nơi Chúa.” Nếu hôm nay ta không cầu nguyện được dài, hãy cầu nguyện bằng một câu: “Lạy Chúa Giêsu, xin thương xót con.” Nếu hôm nay ta không có nước mắt, hãy dâng sự khô khan. Nếu hôm nay ta không có lửa, hãy dâng tro tàn. Chúa biết thắp lại lửa từ tro tàn.
Thánh Phanxicô Salê, vị thánh của sự hiền hòa thiêng liêng, cho ta một phương thuốc tuyệt đẹp trước sự chia trí: đừng giận dữ với trái tim mình. Ngài khuyên rằng nếu trái tim đi lạc hoặc bị chia trí, hãy đưa nó trở lại thật nhẹ nhàng và đặt nó lại trước sự hiện diện của Chúa. Nguồn linh đạo về Thánh Phanxicô Salê còn nhắc thêm rằng nếu trong cả giờ cầu nguyện ta chỉ làm một việc là đưa trái tim trở lại với Chúa, thì giờ ấy vẫn được dùng rất tốt.
Đây là một trong những lời khuyên dịu dàng nhất cho người cầu nguyện. Vì nhiều khi ta không chỉ chia trí, mà còn nổi nóng vì mình chia trí. Ta đang cầu nguyện, tâm trí đi lạc. Rồi ta bực. Rồi ta tự mắng mình. Rồi ta căng thẳng. Rồi ta mất bình an. Và cuối cùng, chính sự bực bội ấy làm ta xa Chúa hơn cả sự chia trí ban đầu.
Thánh Phanxicô Salê không bảo ta nuông chiều chia trí. Ngài bảo ta đưa lòng trở lại. Nhưng đưa trở lại cách nhẹ nhàng. Như một người mẹ bế đứa con nhỏ đang chạy lung tung về lại chỗ của nó. Như người mục tử vác con chiên lạc trên vai. Như Chúa đã đối xử với ta: không thô bạo, không nhục mạ, không làm ta gãy nát, nhưng kiên nhẫn kéo ta về.
Có một sự dữ rất tinh vi trong đời sống thiêng liêng: ta nhân danh sự thánh thiện để đối xử tàn nhẫn với chính mình. Ta nghĩ càng tự mắng mình thì càng khiêm nhường. Nhưng khiêm nhường thật không phải là ghét mình. Khiêm nhường thật là nhìn nhận mình yếu đuối và để Chúa yêu mình trong sự yếu đuối ấy. Khiêm nhường thật là không ngạc nhiên quá mức khi thấy mình bất toàn. Khiêm nhường thật là biết mình cần ơn Chúa từng giây.
Nếu trái tim đi lạc, hãy đưa nó về. Nếu lại đi lạc, lại đưa nó về. Đừng la hét với nó. Đừng tuyệt vọng. Đừng nói: “Tôi không cầu nguyện được.” Hãy nói: “Tôi đang học cầu nguyện.” Một đứa trẻ tập đi té nhiều lần không bị cha mẹ kết án. Mỗi lần nó đứng dậy, cha mẹ vui. Một linh hồn tập cầu nguyện cũng vậy. Mỗi lần nó quay về, Chúa vui.
Thánh Phanxicô Salê dạy ta sự dịu dàng thiêng liêng. Dịu dàng không phải là dễ dãi. Dịu dàng là sức mạnh biết yêu đúng cách. Người quá khắt khe với mình thường dễ bỏ cuộc. Người biết dịu dàng trong Chúa thì có thể đi đường dài.
Cầu nguyện là đường dài. Không ai trưởng thành trong một ngày. Không ai có đời sống nội tâm sâu chỉ nhờ vài cảm xúc nhất thời. Người cầu nguyện thật là người trở lại mỗi ngày. Có ngày sốt sắng, trở lại. Có ngày khô khan, trở lại. Có ngày tội lỗi, trở lại. Có ngày mệt mỏi, trở lại. Có ngày chẳng muốn gì, vẫn trở lại.
Và chính sự trở lại ấy làm nên một đời sống thánh thiện.
Nhìn vào bảy vị thánh này, ta thấy một bản đồ của đời sống cầu nguyện rất thật. Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu dạy ta đến với Chúa cả khi mệt mỏi và ngủ gật, vì Cha yêu con cái trong sự bé nhỏ của chúng. Thánh Têrêsa Avila dạy ta dùng những phương thế cụ thể như sách thiêng liêng, Lời Chúa, suy niệm, vì yếu đuối không phải là lý do để bỏ cuộc. Thánh Mẹ Têrêsa Calcutta dạy ta trung thành trong bóng tối, yêu Chúa khi không cảm thấy Chúa, phục vụ khi lòng mình nghèo nàn. Thánh Gioan Thánh Giá dạy ta hiểu khô khan như một cuộc thanh luyện, nơi tình yêu được giải thoát khỏi sự lệ thuộc vào cảm giác. Thánh Jane de Chantal dạy ta kiên nhẫn với những chia trí lâu năm và không đòi chữa lành trong một ngày. Thánh Faustina dạy ta biến khô khan thành của lễ cho Lòng Chúa Thương Xót. Thánh Phanxicô Salê dạy ta nhẹ nhàng đưa trái tim trở lại với Chúa, dù phải làm điều đó hàng trăm lần.
Các ngài không đưa ta một công thức thần kỳ để cầu nguyện luôn sốt sắng. Các ngài cho ta điều quý hơn: một linh đạo của sự kiên trì.
Vì thực ra, vấn đề không phải là ta có bị chia trí hay không. Ai cũng có. Vấn đề là sau khi chia trí, ta có trở về không. Vấn đề không phải là ta có lúc khô khan hay không. Ai cũng có. Vấn đề là khi khô khan, ta có còn ở lại không. Vấn đề không phải là ta có lúc mệt mỏi hay không. Ai cũng có. Vấn đề là trong mệt mỏi, ta có còn để Chúa ôm lấy mình không.
Có một lời cầu nguyện rất đẹp không nằm ở môi miệng, mà nằm ở quyết định không bỏ cuộc.
Khi ta ngồi xuống cầu nguyện dù không muốn, đó là lời cầu nguyện. Khi ta đi lễ dù lòng nặng nề, đó là lời cầu nguyện. Khi ta lần chuỗi dù trí cứ phân tâm, đó là lời cầu nguyện. Khi ta mở Tin Mừng dù không cảm thấy hứng thú, đó là lời cầu nguyện. Khi ta thinh lặng trước Nhà Tạm mà không biết nói gì, đó là lời cầu nguyện. Khi ta thưa với Chúa: “Con không biết cầu nguyện, nhưng con muốn ở với Chúa”, đó là lời cầu nguyện.
Đừng coi thường ước muốn yêu Chúa. Có khi ước muốn ấy nhỏ như ngọn lửa sắp tắt. Nhưng Chúa không dập tắt tim đèn còn khói. Người cúi xuống, che gió, thổi nhẹ, và làm nó cháy lên lại.
Đời sống cầu nguyện không phải lúc nào cũng là cảm giác Chúa gần. Nhiều khi đó là chọn tin rằng Chúa gần, ngay cả khi lòng không cảm thấy. Đức tin không chỉ là cảm xúc bình an. Đức tin là bám lấy Chúa trong đêm. Đức cậy không chỉ là vui khi mọi sự tốt đẹp. Đức cậy là còn ngước lên khi mọi sự tối tăm. Đức mến không chỉ là ngọt ngào. Đức mến là trung thành.
Vì thế, nếu hôm nay cha, hoặc bất cứ ai, cảm thấy cầu nguyện khó khăn, xin đừng vội kết án mình. Hãy nhớ: cha đang ở trong một đoàn người rất thánh. Trước cha đã có những tâm hồn lớn cũng từng đi qua con đường ấy. Họ đã ngủ gật, đã chia trí, đã khô khan, đã cần sách, đã rơi vào bóng tối, đã phải đưa lòng trở lại hàng trăm lần. Nhưng họ nên thánh không phải vì cầu nguyện lúc nào cũng dễ. Họ nên thánh vì họ không bỏ Chúa khi cầu nguyện trở nên khó.
Có lẽ, điều Chúa muốn nơi ta hôm nay không phải là một giờ cầu nguyện hoàn hảo. Có lẽ Người chỉ muốn một trái tim thật. Một trái tim dám nói: “Lạy Chúa, con nghèo nàn.” Một trái tim dám thưa: “Lạy Chúa, con chia trí.” Một trái tim dám thú nhận: “Lạy Chúa, con khô khan.” Một trái tim dám ở lại: “Lạy Chúa, dù con không cảm thấy gì, con vẫn muốn yêu Chúa.”
Và khi ta nói như thế, trời đã bắt đầu sáng trong linh hồn rồi.
Vì cầu nguyện không phải là trình diễn sự mạnh mẽ của ta trước mặt Thiên Chúa. Cầu nguyện là đặt sự yếu đuối của ta trong tay Thiên Chúa.
Cầu nguyện không phải là lúc nào cũng nói được nhiều. Có khi cầu nguyện là im lặng mà không bỏ đi.
Cầu nguyện không phải là lúc nào cũng cháy bừng. Có khi cầu nguyện là giữ một tàn than nhỏ khỏi tắt.
Cầu nguyện không phải là không bao giờ ngã. Có khi cầu nguyện là ngã rồi lại quay về.
Cầu nguyện không phải là luôn cảm thấy Chúa. Có khi cầu nguyện là tin rằng Chúa vẫn đang nhìn ta bằng ánh mắt yêu thương, ngay cả khi lòng ta không cảm được gì.
Và sau cùng, cầu nguyện không phải là chinh phục Thiên Chúa bằng sự sốt sắng của mình. Cầu nguyện là để Thiên Chúa chinh phục ta bằng lòng thương xót của Người.
Vậy khi cầu nguyện khó khăn, đừng bỏ cuộc. Khi tâm trí đi lạc, hãy nhẹ nhàng đưa nó về. Khi mắt trĩu nặng, hãy nghỉ trong vòng tay Cha. Khi lòng khô khan, hãy dâng chính sự khô khan ấy. Khi bóng tối kéo dài, hãy trung thành thắp một ngọn đèn nhỏ. Khi không còn lời nào, hãy gọi tên Chúa Giêsu. Khi không còn sức, hãy để Chúa yêu sự bất lực của con.
Một lời cầu nguyện nghèo nàn nhưng trung thành vẫn có thể làm vui lòng Thiên Chúa hơn một lời cầu nguyện đẹp đẽ nhưng thiếu tình yêu.
Bởi vì Chúa không chỉ nghe lời ta nói. Người nhìn trái tim ta. Người thấy nỗ lực âm thầm của ta. Người biết ta đã phải chiến đấu thế nào để quỳ xuống. Người biết ta đã phải vượt qua bao nhiêu mệt mỏi để đọc một kinh. Người biết ta đã phải gom bao nhiêu mảnh vỡ trong lòng để thưa một câu: “Lạy Chúa, con đây.”
Và Chúa hài lòng với trái tim ấy.
Không phải vì trái tim ấy hoàn hảo.
Nhưng vì trái tim ấy, dù khó khăn, vẫn muốn thuộc về Người.
Lm. Anmai CSsR tổng hợp
Discover more from
Subscribe to get the latest posts sent to your email.