Mỗi khi tôi đứng trước cộng đoàn, đặc biệt là sau Thánh lễ, khi nhận được những lời chào, những ánh mắt trìu mến và sự kính trọng chân thành của anh chị em, lòng tôi ngập tràn một niềm vui khó tả. Đó là niềm vui của một người mục tử cảm nhận được tình yêu thương của đoàn chiên mà Thiên Chúa đã trao phó. Tình cảm ấy là một món quà vô giá, một nguồn động viên lớn lao trên con đường dấn thân phục vụ. Tôi tin rằng không chỉ riêng tôi, mà bất kỳ linh mục nào cũng cảm thấy ấm lòng và được tiếp thêm sức mạnh khi được giáo dân yêu mến. Tình yêu thương đó tựa như dòng nước mát tưới gội tâm hồn, làm vơi đi những mệt nhọc của sứ vụ và thắp lên ngọn lửa nhiệt thành tông đồ. Thật vậy, nếu không có tình thương và sự cộng tác của anh chị em, người linh mục sẽ trở nên lẻ loi và sứ vụ của ngài sẽ gặp biết bao khó khăn. Tình cảm của giáo dân dành cho linh mục là một biểu hiện sống động của sự hiệp thông trong Nhiệm Thể Chúa Kitô, nơi mỗi chi thể đều quan tâm và chăm sóc cho nhau.

Thế nhưng, trong niềm vui và lòng biết ơn sâu sắc ấy, thẳm sâu trong tâm hồn tôi cũng dấy lên một nỗi lo âu, một sự trăn trở khôn nguôi. Đó là nỗi lo về một nguy cơ tiềm ẩn, một cạm bẫy ngọt ngào mà chính tình yêu thương thái quá của anh chị em đôi khi vô tình giăng ra cho người linh mục. Nguy cơ ấy mang tên “sự thần thánh hóa”. Khi lòng quý mến vượt qua ranh giới của sự tôn trọng đúng mực, nó có thể biến thành một sự sùng bái, đặt người linh mục lên một chiếc bệ quá cao, tách biệt ngài ra khỏi thực tại của thân phận con người yếu đuối. Tôi đã từng nghe thấy những câu nói rất quen thuộc, phát xuất từ một tấm lòng đơn sơ và chân thành, nhưng lại ẩn chứa một mầm mống nguy hiểm: “Cha nói là Chúa nói”, “Ai vâng lời cha là vâng lời Chúa”. Thậm chí, có những nơi, người ta còn giữ một thói quen cung kính đến mức phải “xin phép lạy cha” mỗi khi muốn chào hỏi. Những biểu hiện đó, dù xuất phát từ ý hướng tốt, lại vô hình trung tạo ra một áp lực và một ảo tưởng cho người linh mục. Nó dễ khiến chúng tôi, những con người bằng xương bằng thịt, quên mất mình là ai.
Người linh mục, bởi chức thánh đã lãnh nhận, hành động trong cương vị của Chúa Kitô (in persona Christi Capitis) khi cử hành các bí tích, đặc biệt là bí tích Thánh Thể và Giải tội. Đó là một mầu nhiệm cao cả, một hồng ân nhưng không mà Thiên Chúa ban cho con người bất xứng. Qua đôi tay và lời nói của linh mục, ân sủng của Chúa được tuôn đổ trên dân Người. Tuy nhiên, quyền năng đó không phải là của riêng linh mục, mà là của Chúa Kitô hoạt động qua thừa tác vụ của ngài. Người linh mục chỉ là khí cụ, là ống dẫn ơn thánh. Ngài vẫn là một con người với tất cả những giới hạn, những yếu đuối, những đam mê và những cuộc chiến đấu nội tâm không ngừng nghỉ. Thánh Phaolô, vị tông đồ vĩ đại, đã từng phải thốt lên: “Vì vậy, để tôi khỏi kiêu ngạo, thân xác tôi như đã bị một cái dằm đâm vào, một thủ hạ của Xatan được sai đến vả mặt tôi, để tôi khỏi kiêu ngạo” (2 Cr 12,7). Ngài cũng tự nhận mình chỉ là những chiếc bình sành dễ vỡ, chứa đựng một kho tàng cao quý là Tin Mừng của Chúa, để cho mọi người thấy “quyền năng phi thường đó là của Thiên Chúa, chứ không phải của chúng tôi” (2 Cr 4,7).
Khi được giáo dân quý mến thái quá, coi mọi lời nói như lời phán truyền của Thiên Chúa, người linh mục rất dễ rơi vào chước cám dỗ của sự kiêu ngạo. Ngài có thể bắt đầu tin vào cái ảo ảnh mà người khác tạo ra cho mình. Ngài có thể nghĩ rằng mình thực sự khôn ngoan hơn người, thánh thiện hơn người, và có quyền năng định đoạt mọi sự. Từ đó, một bức tường vô hình được dựng lên, ngăn cách ngài với cộng đoàn. Ngài không còn là người cha, người anh, người bạn đồng hành, mà trở thành một ông hoàng, một vị quan toà xa cách. Lời nói của ngài có thể mất đi sự khiêm tốn, thay vào đó là giọng điệu của sự áp đặt, của sự tự mãn. Ngài có thể không còn lắng nghe những góp ý chân thành của người khác, vì cho rằng mình luôn luôn đúng. Sự quên mình là ai, quên đi thân phận “bình sành dễ vỡ” của mình, chính là khởi đầu cho một chuỗi những sai lầm và vấp ngã sau này. Lịch sử Giáo hội đã cho thấy không ít những tấm gương đau lòng về những thừa tác viên đã từng được người ta tung hô, ca tụng, nhưng rồi lại sa ngã vì không đứng vững được trước những lời tán dương ngọt ngào.
Hơn nữa, việc được đặt lên bệ cao còn khiến người linh mục mất đi sự đồng cảm với những yếu đuối của tha nhân. Khi quen được nhìn như một vị thánh sống, ngài sẽ khó lòng thấu hiểu và chia sẻ với những vấp ngã, những tội lỗi của con người. Ngài có thể trở nên khắt khe, cứng nhắc trong tòa giải tội, hay thiếu kiên nhẫn với những tâm hồn đang cần được chữa lành. Chính Chúa Giêsu, vị Thượng Tế cao cả, đã nêu gương cho chúng ta về sự gần gũi và cảm thông. Sách Do Thái viết: “Vị Thượng Tế của chúng ta không phải là Đấng không biết cảm thương những nỗi yếu hèn của ta, vì Người đã chịu thử thách về mọi phương diện cũng như ta, nhưng không phạm tội” (Dt 4,15). Để có thể cảm thông, người linh mục phải luôn ý thức về sự yếu hèn của chính mình. Nếu ngài quên đi điều đó, ngài sẽ không thể trở thành hình ảnh của một vị mục tử nhân lành, đi tìm con chiên lạc, băng bó vết thương cho con chiên đau yếu. Thay vào đó, ngài có thể trở thành một người Pharisêu thời mới, chỉ biết đặt lên vai người khác những gánh nặng mà chính mình không lay ngón tay vào.
Mặt khác, sự tôn sùng thái quá cũng tạo ra một gánh nặng tâm lý khủng khiếp cho người linh mục. Ngài phải luôn “diễn” vai một con người hoàn hảo, không tì vết, vì sợ làm giáo dân thất vọng. Ngài không dám sống thật với con người của mình, không dám để lộ ra những lúc mệt mỏi, những khi buồn chán, những nỗi hoang mang. Sự cô đơn của người linh mục nhiều khi bắt nguồn từ chính cái bệ mà người khác đã dựng lên cho ngài. Ngài không tìm được một người bạn tâm giao để có thể chia sẻ những gánh nặng sâu kín nhất trong tâm hồn, vì ai cũng nhìn ngài như một siêu nhân. Cuộc sống ấy chẳng khác nào đi trên dây, luôn phải giữ thăng bằng một cách căng thẳng. Và khi không còn gồng gánh nổi, sự sụp đổ sẽ càng trở nên thảm khốc hơn, không chỉ cho bản thân ngài mà còn gây nên gương xấu và sự hụt hẫng lớn lao cho cả cộng đoàn.
Vì vậy, anh chị em thân mến, tôi tha thiết van xin anh chị em. Tình yêu thương mà anh chị em dành cho chúng tôi, những linh mục của Chúa, là vô cùng quý giá. Xin hãy tiếp tục yêu thương và cầu nguyện cho chúng tôi. Nhưng xin hãy yêu thương chúng tôi một cách tỉnh táo và khôn ngoan. Xin đừng đặt chúng tôi lên một chiếc bệ quá cao. Hãy nhìn chúng tôi như những người anh em, những người bạn đồng hành trên con đường đức tin, những người được Chúa thương chọn gọi dù biết rõ chúng tôi đầy bất xứng. Hãy giúp chúng tôi luôn nhớ rằng chúng tôi cũng là những tội nhân cần đến lòng thương xót của Chúa mỗi ngày. Hãy giúp chúng tôi đứng vững trên mặt đất, gần gũi với đoàn chiên, để có thể lắng nghe, thấu hiểu và cùng đi với anh chị em.
Khi anh chị em thấy chúng tôi có những thiếu sót, xin hãy góp ý một cách chân thành và tế nhị trong tinh thần bác ái huynh đệ. Khi anh chị em thấy chúng tôi làm được điều gì tốt đẹp, xin hãy tạ ơn Chúa, vì tất cả là hồng ân của Người. Sự khiêm tốn của người linh mục không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực của bản thân ngài, mà còn cần đến sự hỗ trợ rất lớn từ thái độ đúng đắn của cộng đoàn. Một cộng đoàn trưởng thành trong đức tin là một cộng đoàn biết yêu thương và kính trọng mục tử của mình, nhưng không biến ngài thành một thần tượng. Một cộng đoàn như thế sẽ là mảnh đất tốt để người linh mục có thể phát triển sự thánh thiện trong sự khiêm tốn và an bình, để rồi phục vụ anh chị em ngày một hiệu quả hơn trong thân phận của một khí cụ mỏng giòn nhưng luôn tin tưởng vào quyền năng và tình yêu của Thiên Chúa.
Xin cho tất cả chúng ta, cả linh mục và giáo dân, luôn ý thức về thân phận con người của mình để cùng nhau bước đi trong ánh sáng của Chúa, Đấng duy nhất là Thánh, là Chúa, là Đấng Tối Cao.
Lm. Anmai, CSsR
Discover more from
Subscribe to get the latest posts sent to your email.