Trong lịch sử cứu độ, người Do Thái là một dân tộc có vị trí độc nhất vô nhị. Họ là những người đã được Thiên Chúa tuyển chọn để thiết lập một Giao Ước, nhận lãnh Lề Luật, và là dân tộc mà từ đó Đức Giê-su Ki-tô, Đấng Cứu Thế của toàn thể nhân loại, đã sinh ra. Tuy nhiên, định nghĩa về người Do Thái và Do Thái giáo lại vô cùng phức tạp, vượt xa khuôn khổ của một tôn giáo đơn thuần. Đây là một bản sắc được dệt nên từ những sợi chỉ của tôn giáo, văn hóa, và dân tộc, trải dài qua hàng ngàn năm lịch sử thăng trầm. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc tìm hiểu những khía cạnh này, dựa trên cái nhìn từ lịch sử và Kinh Thánh, để làm sáng tỏ câu hỏi: Ai là người Do Thái? Do Thái giáo là gì? Và người Do Thái tin gì về Đức Giê-su Ki-tô?
Người Do Thái là ai? Đây là một câu hỏi tưởng chừng đơn giản nhưng lại có nhiều câu trả lời khác nhau, tùy thuộc vào bối cảnh tôn giáo, lịch sử hay văn hóa. Ngay cả trong các từ điển, định nghĩa về “người Do Thái” cũng rất đa dạng: “thành viên của chi tộc Giu-đa”, “người I-xra-en”, “thành viên của một dân tộc cư trú tại đất I-xra-en từ thế kỷ VI TCN đến thế kỷ I SCN”, “một người thuộc về sự kế thừa dòng dõi hoặc đã cải đạo từ người Do Thái cổ đại,” hay đơn giản là “một người có tôn giáo là Do Thái giáo.”

Tuy nhiên, đối với người Do Thái, câu hỏi này được định nghĩa một cách chặt chẽ hơn, xuất phát từ Lề Luật và truyền thống của họ. Theo Do Thái giáo, một người được coi là Do Thái khi có mẹ là người Do Thái hoặc đã chính thức cải sang đạo Do Thái. Truyền thống này thường được liên kết với một câu chuyện trong sách Lê-vi Ký (Lv 24,10-16), nơi con trai của một phụ nữ I-xra-en và một người đàn ông Ai Cập đã phạm thượng. Mặc dù Kinh Torah không trực tiếp đưa ra một tuyên bố cụ thể ủng hộ quy định này, nhưng câu chuyện đó thường được các giáo sĩ Do Thái trích dẫn để nhấn mạnh vai trò của người mẹ trong việc xác định dòng dõi.
Điều này dẫn đến một sự phân biệt quan trọng: một người Do Thái không nhất thiết phải là một người tín hữu. Các giáo sĩ Do Thái cấp tiến hơn cho rằng một người vẫn là người Do Thái dù họ không tuân thủ các lề luật và phong tục của Do Thái giáo. Trên thực tế, một người Do Thái có thể không tin vào Thiên Chúa nhưng vẫn được coi là Do Thái vì họ mang dòng máu và bản sắc dân tộc này. Ngược lại, các giáo sĩ Do Thái Chính thống khác lại nhấn mạnh rằng để trở thành một người Do Thái đích thực, người đó phải tuân giữ các điều răn trong Kinh Torah và chấp nhận “Mười ba nguyên tắc đức tin” của Maimonides. Nếu không, người đó có thể chỉ là một người Do Thái “sinh học”, nhưng không có mối liên hệ thực sự nào với Do Thái giáo.
Để hiểu được bản sắc Do Thái, cần phải quay trở lại lịch sử cứu độ được ghi lại trong Kinh Thánh. Trong Kinh Torah – năm quyển sách đầu tiên của Cựu Ước – danh xưng “người Híp-ri” (Hebrew) được dùng để chỉ Áp-ra-ham, được coi là người Do Thái đầu tiên. Sách Sáng Thế ký đã ghi lại: “Có một người thoát được chạy đến báo điều đó cho Áp-ram, người Híp-ri” (St 14,13).
Tuy nhiên, cái tên “người Do Thái” lại bắt nguồn từ Giu-đa, một trong mười hai người con trai của Gia-cóp (còn gọi là I-xra-en) và là tổ phụ của một trong mười hai chi tộc I-xra-en. Ban đầu, danh xưng này chỉ dùng để chỉ những người thuộc chi tộc Giu-đa. Sau khi vương quốc của vua Sa-lô-môn bị chia cắt (1 V 12), vương quốc phía nam được gọi là Giu-đa, bao gồm các chi tộc Giu-đa, Ben-gia-min và Lê-vi. Thuật ngữ “người Do Thái” lúc này được dùng để chỉ bất kỳ ai thuộc vương quốc Giu-đa.
Ngày nay, với sự tan rã của các chi tộc ban đầu, nhiều người tin rằng người Do Thái là bất kỳ ai là con cháu của Áp-ra-ham, I-xác, và Gia-cóp. Điều này cho thấy bản sắc Do Thái đã phát triển từ một danh xưng của một chi tộc trở thành bản sắc của toàn bộ một dân tộc, một “dân Thiên Chúa” đã được tuyển chọn để thực hiện ý định cứu độ của Ngài.
Sự đa dạng trong cách hiểu về bản sắc Do Thái cũng dẫn đến sự ra đời của nhiều giáo phái trong Do Thái giáo hiện đại. Ngày nay, có năm hình thức hoặc giáo phái chính của Do Thái giáo trên thế giới: Chính thống giáo, Bảo thủ, Cải cách, Tái thiết và Nhân văn. Mỗi giáo phái có những niềm tin và yêu cầu khác nhau đáng kể, đặc biệt là trong việc tuân giữ Lề Luật Do Thái (halakha) và cách thức thích ứng với thế giới hiện đại.
• Do Thái giáo Chính thống (Orthodox Judaism): Đây là hình thức truyền thống nhất, nhấn mạnh rằng Kinh Torah và các luật lệ của nó đã được Thiên Chúa mạc khải tại núi Xi-nai. Họ tin rằng những luật lệ này là bất biến và phải được tuân thủ nghiêm ngặt trong mọi khía cạnh của đời sống. Các giáo sĩ Chính thống tin rằng Kinh Torah chứa đựng chân lý duy nhất và là nguồn duy nhất cho mọi phán quyết về luật pháp.
• Do Thái giáo Bảo thủ (Conservative Judaism): Giáo phái này tìm cách dung hòa giữa truyền thống và sự đổi mới. Họ tin rằng Kinh Torah là có nguồn gốc thiêng liêng, nhưng Lề Luật Do Thái có thể thay đổi và thích ứng với hoàn cảnh lịch sử. Do Thái giáo Bảo thủ cố gắng duy trì một mức độ trung thành với halakha trong khi vẫn cởi mở với những thay đổi xã hội và văn hóa hiện đại.
• Do Thái giáo Cải cách (Reform Judaism): Giáo phái này ra đời vào thế kỷ 19, coi Kinh Torah là một tài liệu sống động, do con người viết nên với cảm hứng thiêng liêng. Họ không tin rằng tất cả các luật lệ của Kinh Torah đều mang tính ràng buộc thiêng liêng và khuyến khích các tín đồ tự do diễn giải. Do Thái giáo Cải cách rất cởi mở với thế giới hiện đại, đề cao sự bình đẳng giới tính và tôn trọng các lựa chọn cá nhân trong việc tuân thủ luật lệ.
• Do Thái giáo Tái thiết (Reconstructionist Judaism): Đây là một giáo phái hiện đại hơn, coi Do Thái giáo không chỉ là một tôn giáo mà là một nền văn minh. Họ nhấn mạnh vai trò của văn hóa, lịch sử và cộng đồng trong việc định hình bản sắc Do Thái. Đối với họ, Do Thái giáo cần được “tái thiết” để phản ánh các giá trị và nhu cầu của xã hội hiện đại.
• Do Thái giáo Nhân văn (Humanistic Judaism): Giáo phái này không tin vào Thiên Chúa hay siêu nhiên và định nghĩa Do Thái giáo là một bản sắc dân tộc và văn hóa. Họ nhấn mạnh vào các giá trị đạo đức, lý trí con người và việc kỷ niệm các ngày lễ Do Thái như một cách để duy trì bản sắc văn hóa.
Phần II: Nền Tảng Tín Lý của Do Thái Giáo
Mặc dù có nhiều giáo phái khác nhau, nhưng tất cả các hình thức Do Thái giáo truyền thống đều chia sẻ một số niềm tin cơ bản, khác biệt rõ rệt với Ki-tô giáo.
• Thiên Chúa Duy Nhất, Đấng Sáng Tạo: Người Do Thái tin rằng Thiên Chúa là Đấng sáng tạo duy nhất của vũ trụ, là Đấng duy nhất và vô hình. Ngài không có thân thể, không có hình dạng và là Đấng Tuyệt Đối. Duy chỉ một mình Ngài được tôn thờ. Niềm tin này được tóm gọn trong kinh Shema Yisrael (Nghe đây, hỡi I-xra-en), được tìm thấy trong sách Đệ Nhị Luật: “Nghe đây, hỡi I-xra-en, ĐỨC CHÚA, Thiên Chúa của chúng ta, là ĐỨC CHÚA duy nhất” (Đnl 6,4).
• Kinh Torah là Mặc Khải của Thiên Chúa: Năm quyển sách đầu tiên của Kinh Thánh Do Thái (Sách Luật) – Sáng Thế, Xuất Hành, Lê-vi, Dân Số và Đệ Nhị Luật – được người Do Thái tin rằng đã được Thiên Chúa trực tiếp mặc khải cho ông Môi-sê tại núi Xi-nai. Họ tin rằng Kinh Torah là Lời hằng sống của Thiên Chúa, chứa đựng Lề Luật và các điều răn của Ngài, và sẽ không bao giờ được thay đổi hay bổ sung trong tương lai. Các giáo sĩ Do Thái nhấn mạnh rằng Thiên Chúa đã truyền thông với dân tộc Do Thái không chỉ qua Môi-sê mà còn qua các ngôn sứ khác.
Một điểm khác biệt lớn giữa Do Thái giáo truyền thống và Ki-tô giáo là quan điểm về hành động và đức tin. Trong khi Ki-tô giáo Công giáo tin rằng đức tin vào Đức Giê-su Ki-tô là nền tảng của ơn cứu độ, và các hành động tốt là hoa trái của đức tin đó, thì Do Thái giáo lại thường coi hành động và cách cư xử là quan trọng hàng đầu; niềm tin đi ra từ hành động. Người Do Thái tìm cách thánh hóa cuộc sống của họ và đến gần Thiên Chúa hơn bằng cách thực hiện mitzvoth (điều răn của Thiên Chúa).
• Mit-vót: 613 Điều Răn: Do Thái giáo khẳng định rằng 613 điều răn được tìm thấy trong các sách Lê-vi Ký và các sách khác của Kinh Torah quy định tất cả các khía cạnh của đời sống Do Thái, từ các nghi thức tôn giáo đến các quy tắc xã hội và đạo đức. Mười Điều Răn, như được mô tả trong sách Xuất Hành (Xh 20,1-17) và Đệ Nhị Luật (Đnl 5,6-21), tạo thành một bản tóm tắt ngắn gọn về toàn bộ Lề Luật.
• Không Tin vào Nguyên Tội: Do Thái giáo không chấp nhận khái niệm của Ki-tô giáo về tội nguyên tổ (niềm tin rằng tất cả mọi người đã kế thừa tội của A-đam và E-và khi họ bất tuân lệnh Thiên Chúa trong Vườn Ê-đen). Thay vào đó, Do Thái giáo khẳng định bản chất tốt đẹp vốn có của thế giới và con người là những tạo vật của Thiên Chúa. Con người có quyền tự do lựa chọn giữa thiện và ác, và mỗi người đều phải chịu trách nhiệm về hành động của mình.
• Đấng Mê-si-a Sẽ Đến: Theo Do Thái giáo, Đấng Mê-si-a – “người được xức dầu của Thiên Chúa” – sẽ đến trong tương lai. Ngài sẽ là một vị vua trần thế, thuộc dòng dõi vua Đa-vít, và sẽ thực hiện các sứ mạng: tập hợp tất cả người Do Thái để một lần nữa trở về đất I-xra-en, mở ra một thời đại hòa bình và công lý vĩnh cửu, và xây dựng lại Đền thờ Giê-ru-sa-lem (bị người La Mã phá hủy vào năm 70 SCN). Vào thời điểm đó, sẽ có một sự sống lại nói chung của những người đã chết.
Mối quan hệ giữa người Do Thái và Đức Giê-su Ki-tô là một chủ đề nhạy cảm và phức tạp. Đối với Ki-tô giáo Công giáo, Đức Giê-su là Đấng Mê-si-a đã được Thiên Chúa sai đến, là Con Thiên Chúa, đã chịu chết và sống lại để cứu chuộc toàn thể nhân loại. Tuy nhiên, đối với người Do Thái, quan điểm về Ngài lại hoàn toàn khác biệt.
• Một Thầy Dạy Đạo Đức: Một số người Do Thái coi Đức Giê-su là một vị thầy dạy đạo đức vĩ đại, một người đã sống một cuộc đời đầy nhân ái và dạy dỗ những giá trị tốt đẹp. Họ tôn trọng những lời giảng dạy về tình yêu thương và sự tha thứ của Ngài, nhưng không công nhận thần tính của Ngài.
• Một Ngôn Sứ Giả: Một số người khác coi Đức Giê-su là một ngôn sứ giả hoặc một người đã phá vỡ Lề Luật. Quan điểm này xuất phát từ việc họ cho rằng Đức Giê-su không hoàn thành các lời tiên tri về Đấng Mê-si-a như đã được ghi chép trong Kinh Thánh Do Thái (Tanak). Các lời tiên tri đó nói về một vị vua trần thế sẽ mang lại hòa bình và sự thịnh vượng, chứ không phải một Đấng chịu đóng đinh trên thập giá.
• Một Thần Tượng: Một số giáo phái Chính thống giáo Do Thái còn xem việc tôn thờ Đức Giê-su là thờ thần tượng, vì họ tin rằng chỉ có một Thiên Chúa duy nhất và không có hình thể. Do đó, họ thậm chí sẽ không nói tên Ngài, tuân thủ một cách nghiêm ngặt Lề Luật cấm thờ hình tượng.
Những sự khác biệt này xuất phát từ việc người Do Thái và Ki-tô hữu có những diễn giải khác nhau về Kinh Thánh. Người Do Thái đọc các lời tiên tri về Đấng Mê-si-a và chờ đợi một sự ứng nghiệm theo nghĩa đen, trong khi Ki-tô hữu Công giáo tin rằng các lời tiên tri đó đã được Đức Giê-su Ki-tô hoàn tất một cách thiêng liêng, vượt lên trên những kỳ vọng trần thế.
Thường thì người Do Thái được coi là “dân được tuyển chọn” của Thiên Chúa. Tuy nhiên, như Kinh Thánh Công giáo đã dạy, điều này không có nghĩa là họ được coi là vượt trội hơn các dân tộc khác. Cụm từ “dân được tuyển chọn” không phải là một đặc ân về sự cao cả mà là một trách nhiệm nặng nề.
Kinh Thánh, đặc biệt là trong sách Xuất Hành (Xh 19,5), đã giải thích điều này một cách rõ ràng: “Vậy bây giờ, nếu các ngươi thực sự nghe tiếng Ta và giữ giao ước của Ta, thì giữa hết mọi dân, các ngươi sẽ là sở hữu riêng của Ta. Vì toàn cõi đất này là của Ta.” Lời này cho thấy Thiên Chúa đã chọn dân I-xra-en để tiếp nhận và nghiên cứu Kinh Torah, chỉ thờ phượng Ngài, nghỉ ngơi vào ngày Sa-bát và cử hành các lễ hội.
Trong kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa, người Do Thái được chọn không phải để trở nên tốt hơn người khác, mà để trở thành “ánh sáng cho muôn dân” (Is 49,6) và là phước lành cho tất cả các quốc gia. Giao ước mà Thiên Chúa đã thiết lập với họ, bắt đầu từ ông Áp-ra-ham, là một sự chuẩn bị cho Giao Ước mới và vĩnh cửu mà Ngài đã thiết lập với toàn thể nhân loại qua cái chết và sự phục sinh của Đức Giê-su Ki-tô.
Do Thái giáo còn có nhiều tín lý bổ sung khác định hình đời sống của họ:
• Sự sống sau cái chết: Do Thái giáo tin vào sự sống lại của những người đã chết vào thời điểm Đấng Mê-si-a đến. Tuy nhiên, họ không có một giáo lý chi tiết về thiên đàng và hỏa ngục như trong Ki-tô giáo.
• Thế giới ngày nay: Do Thái giáo khẳng định sự tốt đẹp của thế giới và con người như là những tạo vật của Thiên Chúa. Vì vậy, họ nhấn mạnh vào việc cải thiện thế giới này hơn là chỉ tập trung vào đời sống sau cái chết.
• Lời Cầu Nguyện: Cầu nguyện là một phần không thể thiếu trong đời sống của người Do Thái. Họ cầu nguyện ba lần mỗi ngày, tuân theo một lịch trình được quy định bởi các giáo sĩ.
Tóm lại, câu hỏi “Ai là người Do Thái?” và “Do Thái giáo là gì?” không có câu trả lời đơn giản. Người Do Thái là một dân tộc có một lịch sử cứu độ phong phú, một bản sắc được dệt nên từ tôn giáo, văn hóa và dòng dõi. Do Thái giáo, với những giáo phái đa dạng, là một tôn giáo độc thần, dựa trên Kinh Torah và việc tuân giữ 613 điều răn của Thiên Chúa.
Mặc dù có nhiều điểm tương đồng với Ki-tô giáo vì cả hai đều bắt nguồn từ một nguồn Kinh Thánh chung, nhưng Do Thái giáo có những niềm tin khác biệt rõ rệt, đặc biệt là về thần tính của Đức Giê-su Ki-tô và việc Ngài là Đấng Mê-si-a đã được Thiên Chúa sai đến. Tuy nhiên, cả hai tôn giáo đều chia sẻ niềm tin vào một Thiên Chúa Duy Nhất, Đấng Sáng Tạo, và một niềm tin sâu sắc vào Giao Ước mà Ngài đã thiết lập với nhân loại.
Hiểu rõ về người Do Thái và Do Thái giáo không chỉ giúp chúng ta có cái nhìn sâu sắc hơn về lịch sử cứu độ mà còn giúp chúng ta trân trọng sự đa dạng và giàu có của đời sống tôn giáo trên thế giới. Đây là một cuộc hành trình khám phá những câu chuyện về một dân tộc đã được Thiên Chúa tuyển chọn để mang lại ánh sáng cho muôn dân, một dân tộc đã chứng kiến sự ra đời của Đấng Cứu Thế Giê-su, Con của Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
Discover more from
Subscribe to get the latest posts sent to your email.